2026年全国国际象棋棋协大师赛(杭州站) 女子一级棋士组Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:42:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 王牧宜 | | Số thứ tự | 12 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1593 | | Điểm | 3 | | Hạng | 24 | | CLB/Tỉnh | 杭州市棋类协会 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 12 | 61 | 岳心妍 | 义乌市喆棋文化发展有限公司 | 2,5 | |
| 2 | 36 | 65 | 黄美姗 | 保定市仁辉棋院 | 1 | |
| 3 | 23 | 73 | 吴漾(浙江) | 浙江省钱江棋院 | 1 | |
| 4 | 12 | 54 | 江秋睿 | 青岛青伟棋牌俱乐部 | 2 | |
| 5 | 6 | 56 | 俞珈 | 上海悦弈国际象棋俱乐部 | 3 | |
|
|
|
|