Vijayalakshmi Memorial 1St State Level Chess Tournament 2026

Ban Tổ chứcMSV CHESS ACADEMY
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcSubramaniyan
Tổng trọng tàiSNA Divya S
Thời gian kiểm tra (Rapid)Each 25MInutes
Địa điểmHolymother Arts & Science College
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/15
Rating trung bình1143
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.07.2026 09:17:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: UCF

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Số vánĐã có 1 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgV1Điểm HS1  HS2  HS3 
1Murugesan0IND 23b11000
2Pranitha0IND 26b11000
3Sanjay0IND 16b11000
4Selva0IND 18b11000
5Shivika0IND 20b11000
6Magnus Carlsen2822IND 22w11000
7Nandhini0IND 24w11000
8Palani0IND 25w11000
9Priya0IND 15w11000
10Santhosh0IND 17w11000
11Senthil0IND 19w11000
12Suresh0IND 21w11000
13Anand0IND 14b½0,500,50,25
14Rithamika0IND 13w½0,500,50,25
15Anand Viswanathan2888IND 9b00010
16Bala0IND 3w00010
17Karthick0IND 10b00010
18Kavi0IND 4w00010
19Mani0IND 11b00010
20Manoj0IND 5w00010
21Naveen0IND 12b00010
22Pugal0IND 6b00010
23Siddhu0IND 1w00010
24Subbu0IND 7b00010
25Vignesh B0IND 8b00010
26Vijai0IND 2w00010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)