Regular practice session on Satuday at Nerul 10:00 A.M.
Anjanibai Chess Academy join the tournament group
https://chat.whatsapp.com/LpIkZaZ0b5H1l25CDkP37V
98209 88026

Anjanibai Chess academy Practice Tournament Nerul, Rapid Session 12 July 2026 WA 98209 88026 https://chat.whatsapp.com/LpIkZaZ0b5H1l25CDkP37V

Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcNandakumar T.V.
Tổng trọng tàiNandakumar T.V.
Phó Tổng Trọng tàiFA
Trọng tàiNA
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Địa điểmAjna Chess Club and Academy E508, Tower 2, Nexus Seawoods Mall, Seawoods.
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/07/12
Rating trung bình1166
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.07.2026 15:15:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: nandascini

Giải/ Nội dung04 July, 05 July, 11 July, 12 July
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Số vánĐã có 24 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Manoj Ratan Singh1477IND 8b½ 4w0 14b½ 12w0 17b12178,59,53,25
2Satyamkumar Santosh Singh1449IND 9w1 13b0 5w1 22b0 6w13812146,5
3Ansh Dadhich1411IND 10b0 8w1 18b1 20w0 -021411134
4Aamna0IND 11w0 1b1 21w0 9b0 8b011911132
5Amandeep0IND 12b1 16w½ 2b0 8w1 13b02,5111416,57,75
6Anandi Jha0IND 13w0 15b1 16b0 17w1 2b021312121
7Ayesha0IND 14b1 18w1 11b0 21w1 22b03712,5146,5
8Ayush bhagat0IND 1w½ 3b0 15w1 5b0 4w12,512882
9Romeesha Roy Chaudhury0IND 2b0 17w1 20b0 4w1 12b021511122
10Ronak Jha0IND 3w1 22b1 13w½ 11w½ 20b0361517,510
11Saksham0IND 4b1 20w1 7w1 10b½ 16b03,5414,515,59,5
12Shivam kanojiya0IND 5w0 19b1 22w0 1b1 9w13910,511,55
13Sushil0IND 6b1 2w1 10b½ 16w0 5w13,5513159
14Yuvraj saroj0IND 7w0 21b0 1w½ 18b½ 19b12169,510,52,75
15Nihal Advani0IND 16b0 6w0 8b0 19w0 23b002310110
16Amogh Masaye1551IND 15w1 5b½ 6w1 13b1 11w14,5111,511,510,25
17Anvika Masaye0IND 18w0 9b0 19w1 6b0 1w01217,58,51
18Shruit0IND 17b1 7b0 3w0 14w½ 21b01,51810,511,52
19Urmila0IND 20b0 12w0 17b0 15b1 14w012010100
20Phani Prasad Mandalaparthy1526IND 19w1 11b0 9w1 3b1 10w14311128,5
21Gautam sujeet1487IND 22w0 14w1 4b1 7b0 18w131010,511,54,5
22Vansh dhande1454IND 21b1 10w0 12b1 2w1 7w142121512
23Nandini Jha1464IND -0 -0 -0 -0 15w1122340

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable