CTCF League 2026 (A Division)

Cập nhật ngày: 23.08.2026 14:24:40, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Giải/ Nội dungA, B, C, D, E
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Số vánĐã có 189 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Blackjacks (A) * 5571235,5052
2Manyanani (A) * 41134,5052
3Grassy Park (A)4 * 74828,5044
4MRL (A) * 4545827028
5Kraaifontein (A) * 36826028
6Observatory (A)14 * 5723,5032
7Steinitz (A)35 * 7624,5022
8African Chess Lounge (A)3 * 432103
9StellenboschMaties (A)3½43 * 531908
10Crossroads (A)½4 * 317,5014
11Cape Town (A)1½34 * 531703
12UCT (A)2133 * 01400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break