Regular practice session on Satuday at Nerul 10:00 A.M.
Anjanibai Chess Academy join the tournament group
https://chat.whatsapp.com/LpIkZaZ0b5H1l25CDkP37V
98209 88026

Anjanibai Chess academy Practice Tournament Nerul, Rapid Session 11 July 2026 WA 98209 88026 https://chat.whatsapp.com/LpIkZaZ0b5H1l25CDkP37V

Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcNandakumar T.V.
Tổng trọng tàiNandakumar T.V.
Phó Tổng Trọng tàiFA
Trọng tàiNA
Thời gian kiểm tra (Rapid)15+05
Địa điểmAjna Chess Club and Academy E508, Tower 2, Nexus Seawoods Mall, Seawoods.
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/07/11
Rating trung bình1262
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.07.2026 11:14:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: nandascini

Giải/ Nội dung04 July, 05 July, 11 July, 12 July
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Yoshita P1648IND 33b1 11w1 17b0 18w1 19b0 24w1 35b0411283116
2Amogh Masaye1556IND 20b0 33w1 21b1 19w0 26w1 15b1 17b0413262913,5
3Preyas1550IND 29b1 36w1 18b1 10w½ 14b1 7w1 20b½61262822,5
4Pranay Patil1535IND 9w0 13b0 8w½ 34b1 23w1 27b½ 28w141818,5198,75
5Shirish Khodwe1528IND 21w1 12b0 23w1 26b0 27w1 11w½ 13b14,51023,525,514
6Saloni Yadav1525IND 7w0 16b0 33w1 28b1 38w1 18w0 21b141721,524,512
7Aneya Kopardekar1519IND 6b1 20w1 24b1 17w1 10b0 3b0 26w154303422,5
8Aadvik gupta1502IND 36b½ 19w0 4b½ 29w1 21b1 35w0 24b-32521,524,58,25
9Vishal Kale1502IND 4b1 26w0 20b0 31w1 24b0 29w1 39b141623,525,512
10Shlok1493IND 22b1 14w1 26b1 3b½ 7w1 19w1 11b05,5228,53123
11Atharv Banoth1490IND 23w1 1b0 27w1 12b1 16w½ 5b½ 10w156262820
12Devansh Ghadiya1488IND 37b1 5w1 35b1 11w0 17b1 20w0 18b155293019,5
13Gautam sujeet1487IND -0 4w1 29b1 20w0 35b0 33b1 5w032324279
14Kiyansh singh1476IND 38w1 10b0 28w1 40b1 3w0 26b0 15w½3,520252810,75
15Aarav Vagal1466IND 39b0 22w1 31b1 24w1 20b0 2w0 14b½3,5222325,511,25
16Guruvayurappan1459IND 24b0 6w1 39b1 35w1 11b½ 17w0 19b03,519283114,5
17Shivansh Pachpol1451IND 27w1 28b1 1w1 7b0 12w0 16b1 2w157252818
18Krishna S1435IND 31b1 39w1 3w0 1b0 40w1 6b1 12w0414252813
19Nitin R Dhakane1422IND 40w0 8b1 32w1 2b1 1w1 10b0 16w158232415,5
20Vishal Sodani1422IND 2w1 7b0 9w1 13b1 15w1 12b1 3w½5,5327,530,522,5
21Alan0IND 5b0 37w1 2w0 32b1 8w0 38b1 6w032919,520,55
22Anika Mishra0IND 10w0 15b0 34w½ 38b0 30w1 36b0 32b12,53317,5183,25
23Anvika Masaye0IND 11b0 34w1 5b0 37w1 4b0 39w0 31b023520,5211,5
24Arav Deshmukh1534IND 16w1 32b1 7w0 15b0 9w1 1b0 8w+415242512,5
25Ariket Chaukiyal0IND 35b0 31w0 37b0 36w1 39b0 32w1 40b023617,518,53,5
26Arnav Chaudhari0IND -1 9b1 10w0 5w1 2b0 14w1 7b04122730,516
27Dhahir T0IND 17b0 30w1 11b0 39w1 5b0 4w½ 36w13,52124269,5
28Divya pandit0IND 34b1 17w0 14b0 6w0 37b1 40w1 4b032720,5214,5
29Ilan0IND 3w0 38b1 13w0 8b0 32w1 9b0 33w023422234
30Khush Dhuvad0IND 32w0 27b0 38w0 33b0 22b0 34w1 37w12371414,51,5
31Kumaran Chettiar0IND 18w0 25b1 15w0 9b0 33w0 37b1 23w133018,519,55
32Kushagra0IND 30b1 24w0 19b0 21w0 29b0 25b0 22w013818,520,52
33pushpa safi0IND 1w0 2b0 6b0 30w1 31b1 13w0 29b132820227
34Ruhi yadav0IND 28w0 23b0 22b½ 4w0 36b0 30b0 38w00,54017191,25
35Saksham0IND 25w1 40b1 12w0 16b0 13w1 8b1 1w15921,523,515
36Shalu Singh0IND 8w½ 3b0 40w0 25b0 34w1 22w1 27b02,5322020,54,5
37Sweta0IND 12w0 21b0 25w1 23b0 28w0 31w0 30b013918202
38Vidyut Anand0IND 14b0 29w0 30b1 22w1 6b0 21w0 34b13311717,55
39Vijay Waghmare0IND 15w1 18b0 16w0 27b0 25w1 23b1 9w032620,522,57,5
40Viren talekar0IND 19b1 35w0 36b1 14w0 18b0 28b0 25w132423259,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable