Regular practice session on Satuday at Nerul 10:00 A.M.
Anjanibai Chess Academy join the tournament group
https://chat.whatsapp.com/LpIkZaZ0b5H1l25CDkP37V
98209 88026

Anjanibai Chess academy Practice Tournament Nerul, Rapid Session 11 July 2026 WA 98209 88026 https://chat.whatsapp.com/LpIkZaZ0b5H1l25CDkP37V

Cập nhật ngày: 11.07.2026 11:14:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: nandascini

Giải/ Nội dung04 July, 05 July, 11 July, 12 July
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Aneya Kopardekar,IND15193455
212Devansh Ghadiya,IND14883455
310Shlok,IND1493344,54,5
417Shivansh Pachpol,IND14513344
53Preyas,IND1550333,53,5
620Vishal Sodani,IND14222563
724Arav Deshmukh,IND15342563
826Arnav Chaudhari,IND02563
91Yoshita P,IND16482552
1035Saksham,IND0VBK2552
115Shirish Khodwe,IND15282452
1214Kiyansh singh,IND14762452
1318Krishna S,IND14352452
1440Viren talekar,IND0244,52,5
1511Atharv Banoth,IND14902342
1616Guruvayurappan,IND14592342
1719Nitin R Dhakane,IND14222342
182Amogh Masaye,IND15562331
1915Aarav Vagal,IND1466222,51,5
2013Gautam sujeet,IND148721,53,51,5
2129Ilan,IND01561
2228Divya pandit,IND0VBK155,50,5
236Saloni Yadav,IND1525VBK1550
2427Dhahir T,IND01550
2539Vijay Waghmare,IND01462
2621Alan,IND01451
279Vishal Kale,IND1502144,50,5
2823Anvika Masaye,IND0144,50,5
2931Kumaran Chettiar,IND01440
3032Kushagra,IND01440
3137Sweta,IND0VBK1440
3238Vidyut Anand,IND01330
338Aadvik gupta,IND150212,530,5
3436Shalu Singh,IND0VBK0,5560,5
3522Anika Mishra,IND00,555,50,25
364Pranay Patil,IND15350,5340,5
3734Ruhi yadav,IND0VBK0,522,50,25
3833pushpa safi,IND0VBK0450
3925Ariket Chaukiyal,IND00340
4030Khush Dhuvad,IND00230

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable