Copa EMECONCI 2026 | Ban Tổ chức | Asociación de Ajedrez de Santiago |
| Liên đoàn | Dominican Republic ( DOM ) |
| Tổng trọng tài | Leonardo Estévez |
| Phó Tổng Trọng tài | Aneury Tavarez |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutos + 30 segundos de incremento. |
| Địa điểm | Santiago de los Caballeros |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/07/10 đến 2026/07/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1958 / 50 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.07.2026 19:30:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Leonardo Estévez
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Số ván | Đã có 16 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | IM | Araujo Sanchez Josue | 2286 | DOM | 7b1 | 4w1 | 3b1 | 2w | 3 | 1 | 3 |
| 2 | FM | Guzman Christopher | 2236 | DOM | 8w1 | 3b1 | 5w½ | 1b | 2,5 | 2 | 5,5 |
| 3 | CM | Polanco Alcantara Mario | 2058 | DOM | 9b1 | 2w0 | 1w0 | 12b | 1 | 8 | 7,5 |
| 4 | CM | Feliz Dotel Dewar Bienvenido | 2051 | DOM | 10w1 | 1b0 | 12w1 | 5b | 2 | 4 | 5 |
| 5 | CM | Moscoso Silva Carlos Antonio | 1973 | DOM | 11b1 | 6w1 | 2b½ | 4w | 2,5 | 3 | 5 |
| 6 | | Torres Castro Diomedes Cristino | 1935 | DOM | 12w½ | 5b0 | 7w1 | 11b | 1,5 | 7 | 3,5 |
| 7 | | Dominguez Roberto | 1884 | DOM | 1w0 | 10b0 | 6b0 | -1 | 0 | 13 | 5,5 |
| 8 | | Reynoso Almonte Emir | 1789 | DOM | 2b0 | 11w1 | 10b1 | 9w | 2 | 5 | 4,5 |
| 9 | | Mercado Ruddy | 1819 | DOM | 3w0 | 14b+ | 13b1 | 8b | 2 | 6 | 4 |
| 10 | | Diaz Espaillat Ariangel | 1816 | DOM | 4b0 | 7w1 | 8w0 | 13b | 1 | 11 | 4 |
| 11 | | Vargas Gomez Rafael Apolinar | 1789 | DOM | 5w0 | 8b0 | -1 | 6w | 1 | 9 | 5,5 |
| 12 | | Vargas Gomez Hector Ramon | 1774 | DOM | 6b½ | 13w½ | 4b0 | 3w | 1 | 10 | 4,5 |
| 13 | | Peralta Juan Luis | 1972 | DOM | -½ | 12b½ | 9w0 | 10w | 1 | 12 | 4 |
| 14 | | Brito Rondon Enmanuel De Jesus | 2029 | DOM | -0 | 9w- | -0 | -0 | 0 | 14 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|