Copa EMECONCI 2026 Cập nhật ngày: 13.07.2026 19:30:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Leonardo Estévez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Số ván | Đã có 16 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 1
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 1 | IM | Araujo Sanchez, Josue | DOM | 2286 | 1 | 0 |
| 2 | 2 | FM | Guzman, Christopher | DOM | 2236 | 1 | 0 |
| 3 | 3 | CM | Polanco Alcantara, Mario | DOM | 2058 | 1 | 0 |
| 4 | 4 | CM | Feliz Dotel, Dewar Bienvenido | DOM | 2051 | 1 | 0 |
| 5 | 5 | CM | Moscoso Silva, Carlos Antonio | DOM | 1973 | 1 | 0 |
| 6 | 6 | | Torres Castro, Diomedes Cristino | DOM | 1935 | 0,5 | 0 |
| 7 | 12 | | Vargas Gomez, Hector Ramon | DOM | 1774 | 0,5 | 0 |
| 8 | 13 | | Peralta, Juan Luis | DOM | 1972 | 0,5 | 0 |
| 9 | 7 | | Dominguez, Roberto | DOM | 1884 | 0 | 0 |
| 10 | 8 | | Reynoso Almonte, Emir | DOM | 1789 | 0 | 0 |
| 11 | 9 | | Mercado, Ruddy | DOM | 1819 | 0 | 0 |
| 12 | 10 | | Diaz Espaillat, Ariangel | DOM | 1816 | 0 | 0 |
| 13 | 11 | | Vargas Gomez, Rafael Apolinar | DOM | 1789 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | | Brito Rondon, Enmanuel De Jesus | DOM | 2029 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|