Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Nuschei Spezialdicht.Wien * 5250
2Unicredit Bank Austria * 4½24,50
3Sg Verbund / Vhp - Omv * 4240
4Tu Wien * 3½23,50
5Sg Wbsc / Wiener Linien2½ * 02,50
6Sk Allianz Elementar Wien2 * 020
7Schwarze Dame1½ * 01,50
8Sg Epn1 * 010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)