Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
11. Sk Ottakring 02 * 6260
2Sk Austria Wien * 5250
3Wiener Schacheria * 4240
4Sc Polyglott L.S. 03 * 3130
Sg 18133 * 130
6Sk Hernals2 * 020
71. Sk Ottakring 031 * 010
8I. Simmeringer Sk0 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)