Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1I. Simmeringer Sk * 5½25,50
2Sk Auhof * 5250
3Sg Schmelz / Klosterneuburg 02 * 4½24,50
4Sk Austria Wien 02 * 4140
Sv Mödling4 * 140
6Sg 1813 023½ * 03,50
7Sv Floridsdorf3 * 030
8Sc Donaustadt 022½ * 02,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)