Wiener Vereinsmeisterschaft 2026/2027 1. Klasse ACập nhật ngày: 10.07.2026 19:35:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)
| Giải/ Nội dung | Landesliga, A-Liga, B-Liga 1. Klasse A, 1. Klasse B, 2. Klasse A 2. Klasse B, 3. Klasse A, 3. Klasse B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Tschaturanga | * | | | | | | | | | 2 | 0 | 0 |
| 2 | Sk Austria Wien | | * | | | | | | | | 2 | 0 | 0 |
| 3 | Sz Favoriten | | | * | | | | | | | 2 | 0 | 0 |
| 4 | Sg Schmelz / Klosterneuburg | | | | * | | | | | | 2 | 0 | 0 |
| 5 | Sk Hernals | | | | | * | | | | | 2 | 0 | 0 |
| 6 | Sc Donaustadt | | | | | | * | | | | 2 | 0 | 0 |
| 7 | Sg 1813 | | | | | | | * | | | 2 | 0 | 0 |
| 8 | 1. Sk Ottakring | | | | | | | | * | | 2 | 0 | 0 |
| 9 | Sg Daw | | | | | | | | | * | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|