Blitztoernooi bij BK Cập nhật ngày: 09.07.2026 22:33:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: van der Graaf
| Giải/ Nội dung | Experten, Dames, Open, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BEL | Belgium | 29 |
| 2 | CHN | China | 1 |
| 3 | CUB | Cuba | 1 |
| 4 | NED | Netherlands | 1 |
| Tổng cộng | | | 32 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| FM | 1 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 2 | 6 | 0 | 16 |
| 2 | 9 | 0 | 7 | 0 | 16 |
| 3 | 10 | 0 | 6 | 0 | 16 |
| 4 | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 5 | 9 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| 6 | 7 | 3 | 6 | 0 | 16 |
| 7 | 6 | 0 | 9 | 0 | 15 |
| 8 | 4 | 1 | 10 | 0 | 15 |
| 9 | 7 | 0 | 8 | 0 | 15 |
| 10 | 6 | 3 | 6 | 0 | 15 |
| 11 | 8 | 2 | 5 | 0 | 15 |
| Tổng cộng | 82 | 16 | 73 | 0 | 171 |
|
|
|
|