Blitztoernooi bij BK

Liên đoànBelgium ( BEL )
Tổng trọng tàiIA Van der Graaf-Osinga, Angelique 1035347
Phó Tổng Trọng tàiIA Van der Graaf, Andre 1040910; IA Boutchon, Gaston 208418
Trọng tàiNA Campforts, Jurgen 287504
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 min + 2 sec/move
Địa điểmXaveriuscollege, Borgerhout
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/07/09
Rating trung bình / Average age1842 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 09.07.2026 22:33:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: van der Graaf

Giải/ Nội dungExperten, Dames, Open, Blitz
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 11

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2 
13Raats, JoppeBEL216410,57269
21IMMaerevoet, SimBEL2422107463,5
32FMPirard, NatanBEL228897150,5
45AFMBattistelli, FaustoBEL20676,57436
516Peeters, AlexBEL18376,56028,75
69Verbeke, BasielBEL1966675,536,5
711De Block, YordiBEL191967532,75
813Lascar, RadoslawaBEL1861665,530,5
96Reyes Quesada, YuniorCUB2035663,531
107Butzen, RobinBEL20135,571,531,25
118Katumwa, IkoBEL19935,569,528,75
1210Peleman, TonyBEL19205,568,526,75
1314Lazrak, SamiBEL18455,566,527,25
1417Leng, XingjianCHN18335,565,526,5
1515Temmerman, SanderBEL18455,561,524,75
1619Bistiaux, ThomasBEL18095,559,524,5
1723Barbier, FrancoisBEL17785,55825,25
1825Flikweert, HenryNED17645,55221,5
1928Clerigo Medina, LeoBEL15135,55120,75
2024Van Damme, RemkoBEL17775,54817,75
2131Verheyden, NathanBEL0557,525,5
224Haberkorn, DannyBEL20964,56125,5
2322Cauwenberghs, KennethBEL17914,555,518,75
2420Roels, ArneBEL17964,54811,75
2518Temmerman, SaraBEL18154,54811
2629Wellens, DaanBEL14974,543,514,5
2712Praet, EricBEL188645821
2821Festraerts, LenBEL179345212,5
2927Hendriks, PieterBEL1699444,58,5
3026Chhawchharia, AvishBEL17302,545,54,25
3132Zhang, GlennBEL0148,51
3230Steigrad, MiichelBEL14001474,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)