Blitztoernooi bij BK

Cập nhật ngày: 09.07.2026 22:33:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: van der Graaf

Giải/ Nội dungExperten, Dames, Open, Blitz
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2 
13Raats, JoppeBEL2164300
21IMMaerevoet, SimBEL2422300
32FMPirard, NatanBEL2288300
47Butzen, RobinBEL20132,500
58Katumwa, IkoBEL1993200
615Temmerman, SanderBEL1845200
74Haberkorn, DannyBEL2096200
811De Block, YordiBEL1919200
95AFMBattistelli, FaustoBEL2067200
1014Lazrak, SamiBEL1845200
116Reyes Quesada, YuniorCUB2035200
1210Peleman, TonyBEL1920200
1312Praet, EricBEL1886200
1419Bistiaux, ThomasBEL1809200
1516Peeters, AlexBEL1837200
169Verbeke, BasielBEL19661,500
1723Barbier, FrancoisBEL17781,500
1825Flikweert, HenryNED17641,500
1918Temmerman, SaraBEL1815100
2013Lascar, RadoslawaBEL1861100
2117Leng, XingjianCHN1833100
2220Roels, ArneBEL1796100
2322Cauwenberghs, KennethBEL1791100
2421Festraerts, LenBEL1793100
2524Van Damme, RemkoBEL1777100
2627Hendriks, PieterBEL1699100
2731Verheyden, NathanBEL0100
2829Wellens, DaanBEL1497100
2928Clerigo Medina, LeoBEL1513000
3026Chhawchharia, AvishBEL1730000
3130Steigrad, MiichelBEL1400000
3232Zhang, GlennBEL0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)