Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Blitztoernooi bij BK

Cập nhật ngày: 09.07.2026 22:33:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: van der Graaf

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 11

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2 
13Raats, JoppeBEL216410,57269
21IMMaerevoet, SimBEL2422107463,5
32FMPirard, NatanBEL228897150,5
45AFMBattistelli, FaustoBEL20676,57436
516Peeters, AlexBEL18376,56028,75
69Verbeke, BasielBEL1966675,536,5
711De Block, YordiBEL191967532,75
813Lascar, RadoslawaBEL1861665,530,5
96Reyes Quesada, YuniorCUB2035663,531
107Butzen, RobinBEL20135,571,531,25
118Katumwa, IkoBEL19935,569,528,75
1210Peleman, TonyBEL19205,568,526,75
1314Lazrak, SamiBEL18455,566,527,25
1417Leng, XingjianCHN18335,565,526,5
1515Temmerman, SanderBEL18455,561,524,75
1619Bistiaux, ThomasBEL18095,559,524,5
1723Barbier, FrancoisBEL17785,55825,25
1825Flikweert, HenryNED17645,55221,5
1928Clerigo Medina, LeoBEL15135,55120,75
2024Van Damme, RemkoBEL17775,54817,75
2131Verheyden, NathanBEL0557,525,5
224Haberkorn, DannyBEL20964,56125,5
2322Cauwenberghs, KennethBEL17914,555,518,75
2420Roels, ArneBEL17964,54811,75
2518Temmerman, SaraBEL18154,54811
2629Wellens, DaanBEL14974,543,514,5
2712Praet, EricBEL188645821
2821Festraerts, LenBEL179345212,5
2927Hendriks, PieterBEL1699444,58,5
3026Chhawchharia, AvishBEL17302,545,54,25
3132Zhang, GlennBEL0148,51
3230Steigrad, MiichelBEL14001474,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)