Tournament Organizer: GM Attila Czebe Tournament venue: Classic Hotel Budapest Address: 1118 Budapest, Zólyomi út 6.Vezerkepzo Summer 2026 IM-B Cập nhật ngày: 14.07.2026 19:52:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessbill
| Giải/ Nội dung | GM, IM-A, IM-B, U2300 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 17 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | FM | Konyves, Almos | 2276 | HUN | * | ½ | 1 | 0 | ½ | | | | | 0 | 7 | 2 | 12 | 5,5 |
| 2 | FM | Binu, Devdutt | 2282 | IND | ½ | * | ½ | 0 | | | | | 1 | 1 | 5 | 3 | 12,5 | 11 |
| 3 | CM | Dupuis, Denis K | 2217 | ENG | 0 | ½ | * | | | | | 1 | 0 | ½ | 8 | 2 | 10 | 6,5 |
| 4 | WFM | Niharika, Challa | 2193 | IND | 1 | 1 | | * | | | ½ | 1 | 0 | | 1 | 3,5 | 11,5 | 9,5 |
| 5 | GM | Varga, Zoltan | 2283 | HUN | ½ | | | | * | ½ | 0 | | ½ | | 9 | 1,5 | 12 | 4 |
| 6 | IM | Pasztor, Balazs | 2404 | HUN | | | | | ½ | * | ½ | 1 | ½ | 1 | 3 | 3,5 | 10 | 10,5 |
| 7 | CM | Shafer, Logan C | 2244 | USA | | | | ½ | 1 | ½ | * | 1 | | ½ | 2 | 3,5 | 10,5 | 10 |
| 8 | WFM | Ramya, Krishna | 2079 | USA | | | 0 | 0 | | 0 | 0 | * | | | 10 | 0 | 14 | 0 |
| 9 | IM | Citak, Selim | 2310 | TUR | | 0 | 1 | 1 | ½ | ½ | | | * | | 4 | 3 | 13,5 | 8,5 |
| 10 | FM | Sherali, Pattnaik | 2174 | IND | 1 | 0 | ½ | | | 0 | ½ | | | * | 6 | 2 | 14 | 6,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|