Tournament Organizer: GM Attila Czebe Tournament venue: Classic Hotel Budapest Address: 1118 Budapest, Zólyomi út 6.Vezerkepzo Summer 2026 IM-B | Ban Tổ chức | GM Attila Czebe (705268) |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Tổng trọng tài | IA Bela David (742333) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90 min/all moves+30sec increment per move starting from move 1 |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 484721 |
| Ngày | 2026/07/12 đến 2026/07/17 |
| Rating trung bình / Average age | 2246 / 26 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:07:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessbill
| Giải/ Nội dung | GM, IM-A, IM-B, U2300 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 10 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 4(5 results missing)
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | FM | Binu, Devdutt | IND | 2282 | 2,5 | 6 | 7,5 |
| 2 | 9 | IM | Citak, Selim | TUR | 2310 | 2,5 | 6 | 5,5 |
| 3 | 7 | CM | Shafer, Logan C | USA | 2244 | 2 | 5,5 | 6 |
| 4 | 6 | IM | Pasztor, Balazs | HUN | 2404 | 2 | 4 | 6 |
| 5 | 4 | WFM | Niharika, Challa | IND | 2193 | 1,5 | 6 | 5 |
| 6 | 1 | FM | Konyves, Almos | HUN | 2276 | 1,5 | 6 | 3,5 |
| 7 | 10 | FM | Sherali, Pattnaik | IND | 2174 | 1 | 8 | 4 |
| 8 | 3 | CM | Dupuis, Denis K | ENG | 2217 | 1 | 6,5 | 4 |
| 9 | 5 | GM | Varga, Zoltan | HUN | 2283 | 1 | 6,5 | 2,5 |
| 10 | 8 | WFM | Ramya, Krishna | USA | 2079 | 0 | 5,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|