Scherer Masters 2026 | Ban Tổ chức | Associação de Xadrez de Joaçaba - AXJ |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Schatz, Marcos Alexandre 22776451 |
| Tổng trọng tài | IA Mafra, Kaiser Luiz 2106698 |
| Phó Tổng Trọng tài | FA De Oliveira, Edison Luiz 22760997; FA Mariani, Daniel Brandao 2124378 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Joacaba |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 460139 |
| Ngày | 2026/08/27 đến 2026/09/06 |
| Rating trung bình / Average age | 2388 / 35 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 29.08.2026 01:05:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Edison Luiz de Oliveira
| Giải/ Nội dung | SCHERER MASTER, BLITZ, RAPIDO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ARG, BOL, BRA, PAR, URU |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 10 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái |
| 2 | | GM | Leitao, Rafael | 2101246 | BRA | 2584 | |
| 9 | | GM | Quintiliano, Renato R. | 2117568 | BRA | 2508 | |
| 3 | | IM | Di Berardino, Diego Rafael | 2105446 | BRA | 2471 | |
| 7 | | IM | Schnaider, Ilan | 169013 | ARG | 2442 | |
| 4 | | GM | Rodriguez Vila, Andres | 3000010 | URU | 2401 | |
| 1 | | IM | Melian, Juan Sebastian | 3706575 | PAR | 2357 | |
| 10 | | GM | Matsuura, Everaldo | 2100169 | BRA | 2348 | |
| 6 | | FM | Jardim, Frederico Rodrigues | 22798404 | BRA | 2304 | |
| 8 | | FM | Pires, Marcos Vinicius Torsani | 2118939 | BRA | 2282 | |
| 5 | | WIM | Fernandez, Maria Florencia | 116459 | ARG | 2183 | w |
|
|
|
|