Asenso Ozamiz Open Chess Tournament 2026 FIDE Rated Tatluhan Category

Cập nhật ngày: 12.07.2026 13:34:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez

Giải/ Nội dungOpen Category, High School Category, Elementary Category
Tatluhan Category
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 48 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
113Wise Gambit65101112,5069,598,50
27Minions65011013062,5920
321MINDMOVERS ZAMBOANGA 164201012,5065910
42Kahit Ano Lang65011012,5062,587,50
516Trojan Horse6411913,5060970
64Team MARGEURIES6411913056,574,50
728Underrated Tacticians6411912,5053,570,50
822Dr. Marlonsky Chess Center6411912060680
917MindMovers - ZC 26411910,5062,575,50
1020Endgaymist6402812,5058,5670
115Dragon Chilling6402812062,583,50
1231FEU A6402811,505154,50
133Pacman Chess Association A6321811069,5810
141The Roque's Keepers6402810,5065,5690
1544Team L2A6402810052450
1639CIPMAG KNICKS640289053370
1711Peter Chin Durias Law Office Chess Team 16312712,505682,50
1829MindMovers - ZC 36312711053,553,50
196GrenEnergy Power6312710,5062790
2010Pacman Chess Association B6312710,5057680
2118Surigao Diamond Knights6312710,5045,5480
2214SKYBLADE631271006573,50
2315Mamawag Knights631271006064,50
248KORONADAL CITY631279,5065,5630
2532TEAM JCC631279051430
2627Peter Chin Durias Law Office Chess Team 2631278,5058,544,50
2723GOLDEN CHESS FRIENDS6303611,5052,557,50
2812Surigao Fianchetto6303611048,5590
2930DBC CARES6303610048370
3045Gensan Gwapings630361004631,50
3136FEU B630369,505646,50
3225MARANAO KNIGHTS630369,505544,50
3342DERECHO CHESS MESTIZO 3.0630369050,5380
3426Makki630368,5070,5620
3535TEAM BNM3630368,5049,5330
3624DCCA Team A630368059370
379CHICAGO BULLS6213510161,573,50
3843TEAM STARWARS6213510146,546,50
3933POGI SNIPERS621359036250
4037MindMovers - ZC 4621358,504431,50
4138MindMovers - ZC 5621357,505227,50
4240Team RVR621355,505624,50
4350Team Orion6204410045,5450
4451MIS. OCC. TRAINING 2620448046,5210
4556PILGRIM BOYS620448043,5300
4648DCCA Team B612347053,535,50
4746CCS KNGHTS620446061300
4858Baby Boys620446059310
4947MIS. OCC. TRAINING 161234605229,50
5049El Salvador Knights620446049,5210
5141MARJAMNIC620446042140
5219Sunday Knight Chess Club620445,505729,50
5357MIS. OCC. TRAINING 5620444042,540
5455DIPOLOG CHESS KIDS611436,5040,523,50
5554MIS. OCC. TRAINING 4611435,5051,525,50
5634Boss Rey Patrick 3610528039,5320
5752Dragon Chilling Kids610524057,519,50
5859MIS. OCC. TRAINING 7610523248,560
5953MIS. OCC. TRAINING 361052303700
6060MIS. OCC. TRAINING 660060104440

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
Hệ số phụ 6: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)