Biel Chess Festival 2026 - Free Style Chess Tournament [960] (FSC) Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:43:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Florian Zarri
| Giải/ Nội dung | GM Triathlon - Classical, GM Triathlon - Rapid, GM Triathlon - Blitz, GM Triathlon - 960 INV Triathlon - Classical, INV Triathlon - Rapid, INV Triathlon - blitz, INV Triathlon - 960 MTO, ATO, RAP, BTZ, 960, Simul WT1, WT2, FSC, TRI |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | GM | Alexakis, Dimitris | 4277023 | 2525 | GRE |
| 2 | | Alexakis, Dimitrios | 4200527 | 1959 | GRE |
| 3 | | Bachmann, Daniel | 1357492 | 1694 | SUI |
| 4 | | Briechle, Dennis | 1364359 | 1521 | SUI |
| 5 | | Brixius, Dirk | 12909734 | 1821 | GER |
| 6 | GM | Cherniaev, Alexander | 4117301 | 2275 | ENG |
| 7 | | Cloete, Willem Francois | 14358387 | 1668 | RSA |
| 8 | | Dlugosz, Jan | 545027633 | 1600 | POL |
| 9 | FM | Fogo Esquivel, Levi Kalani Alexander | 5183189 | 2125 | MEX |
| 10 | | Freyd, Laurent | 620700 | 2016 | FRA |
| 11 | IM | Gluckman, David | 14300010 | 2161 | RSA |
| 12 | | Hochstrasser, Sylvain | 1350420 | 1554 | SUI |
| 13 | | Musaelyan, Arshavir | 1332082 | 1966 | SUI |
| 14 | IM | Neboisa, Illijin | 1200798 | 2123 | ROU |
| 15 | | Perréard, Nicolas | 1330861 | 2041 | SUI |
| 16 | | Rohde, Bernhard | 1323016 | 1772 | SUI |
| 17 | | Sigg, David | 1352075 | 1632 | SUI |
| 18 | | St Pierre, Joseph | 30953472 | 2067 | USA |
| 19 | | Trabelsi, Ahmed | 544065060 | 0 | FRA |
| 20 | FM | Wyss, Jonas | 1311387 | 2244 | SUI |
|
|
|
|