Invitational Triathlon - Generation Challenge 960Cập nhật ngày: 11.07.2026 19:47:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Internationales Schachfestival Biel
| Giải/ Nội dung | GM Triathlon - Classical, GM Triathlon - Rapid, GM Triathlon - Blitz, GM Triathlon - 960 INV Triathlon - Classical, INV Triathlon - Rapid, INV Triathlon - blitz, INV Triathlon - 960 MTO, ATO, RAP, BTZ, 960, Simul WT1, WT2, FSC, TRI |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | Nhóm | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 4 | IM | Materia, Marco | c | FRA | 2491 | 4,5 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 2 | 6 | IM | Yip, Carissa | c | USA | 2333 | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 3 | 1 | GM | Xiao, Tong(Qd) | c | CHN | 2452 | 3,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 4 | 2 | IM | Finek, Vaclav | c | CZE | 2454 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 5 | 7 | GM | Aronian, Levon | | USA | 2735 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 6 | 3 | GM | Kosteniuk, Alexandra | c | SUI | 2431 | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 7 | 10 | GM | Bluebaum, Matthias | | GER | 2587 | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 8 | 11 | GM | Suleymanli, Aydin | | AZE | 2561 | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 9 | 12 | GM | Martinez Alcantara, Jose Eduardo | | MEX | 2620 | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 10 | 5 | GM | Vaishali, Rameshbabu | c | IND | 2410 | 1,5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | 9 | GM | Erdogmus, Yagiz Kaan | | TUR | 2493 | 1,5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | 8 | GM | Le, Quang Liem | | VIE | 2633 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|