Invitational Triathlon - Generation Challenge ClassicalCập nhật ngày: 11.07.2026 21:07:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Internationales Schachfestival Biel
| Giải/ Nội dung | GM Triathlon - Classical, GM Triathlon - Rapid, GM Triathlon - Blitz, GM Triathlon - 960 INV Triathlon - Classical, INV Triathlon - Rapid, INV Triathlon - blitz, INV Triathlon - 960 MTO, ATO, RAP, BTZ, 960, Simul WT1, WT2, FSC, TRI |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm/Kết quả |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả
| 1. Ván |
| Bàn | Số | Rtg | | | White | Kết quả | | Black | | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 2508 | | IM | Materia, Marco | | IM | Finek, Vaclav | | 2593 | 6 | |
| 2 | 2 | 2599 | | GM | Xiao, Tong(Qd) | | GM | Vaishali, Rameshbabu | | 2496 | 5 | |
| 3 | 3 | 2458 | | IM | Yip, Carissa | | GM | Kosteniuk, Alexandra | | 2508 | 4 | |
| 2. Ván |
| Bàn | Số | Rtg | | | White | Kết quả | | Black | | Rtg | Số |
| 1 | 6 | 2593 | | IM | Finek, Vaclav | | GM | Kosteniuk, Alexandra | | 2508 | 4 | |
| 2 | 5 | 2496 | | GM | Vaishali, Rameshbabu | | IM | Yip, Carissa | | 2458 | 3 | |
| 3 | 1 | 2508 | | IM | Materia, Marco | | GM | Xiao, Tong(Qd) | | 2599 | 2 | |
| 3. Ván |
| Bàn | Số | Rtg | | | White | Kết quả | | Black | | Rtg | Số |
| 1 | 2 | 2599 | | GM | Xiao, Tong(Qd) | | IM | Finek, Vaclav | | 2593 | 6 | |
| 2 | 3 | 2458 | | IM | Yip, Carissa | | IM | Materia, Marco | | 2508 | 1 | |
| 3 | 4 | 2508 | | GM | Kosteniuk, Alexandra | | GM | Vaishali, Rameshbabu | | 2496 | 5 | |
| 4. Ván |
| Bàn | Số | Rtg | | | White | Kết quả | | Black | | Rtg | Số |
| 1 | 6 | 2593 | | IM | Finek, Vaclav | | GM | Vaishali, Rameshbabu | | 2496 | 5 | |
| 2 | 1 | 2508 | | IM | Materia, Marco | | GM | Kosteniuk, Alexandra | | 2508 | 4 | |
| 3 | 2 | 2599 | | GM | Xiao, Tong(Qd) | | IM | Yip, Carissa | | 2458 | 3 | |
| 5. Ván |
| Bàn | Số | Rtg | | | White | Kết quả | | Black | | Rtg | Số |
| 1 | 3 | 2458 | | IM | Yip, Carissa | | IM | Finek, Vaclav | | 2593 | 6 | |
| 2 | 4 | 2508 | | GM | Kosteniuk, Alexandra | | GM | Xiao, Tong(Qd) | | 2599 | 2 | |
| 3 | 5 | 2496 | | GM | Vaishali, Rameshbabu | | IM | Materia, Marco | | 2508 | 1 | |
|
|
|
|