Grandmasters Triathlon - Masters 960| Ban Tổ chức | Biel Chess Festival |
| Liên đoàn | Switzerland ( SUI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Laurent Freyd |
| Tổng trọng tài | IA Srebrnic, Ana 14603314 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Zarri, Florian 1301357 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 15' + 10''/mv from move 1 |
| Địa điểm | Biel/Bienne |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/07/11 |
| Rating trung bình / Average age | 2517 / 26 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.07.2026 19:47:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Internationales Schachfestival Biel
| Giải/ Nội dung | GM Triathlon - Classical, GM Triathlon - Rapid, GM Triathlon - Blitz, GM Triathlon - 960 INV Triathlon - Classical, INV Triathlon - Rapid, INV Triathlon - blitz, INV Triathlon - 960 MTO, ATO, RAP, BTZ, 960, Simul WT1, WT2, FSC, TRI |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 7
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|