TORNEIO DA LIBERDADE III

Ban Tổ chứcBIDICHESS
Liên đoànBrazil ( BRA )
Trưởng Ban Tổ chứcCarlos Adriano Bidigaray
Tổng trọng tàiAR Márcio Bidigaray
Thời gian kiểm tra (Standard)60 min + 30 s
Địa điểmSHOPPING JOÃO PESSOA , ESPAÇO COWORKING
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/07/08 đến 2026/08/05
Rating trung bình / Average age1738 / 45
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 09.07.2026 03:50:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: MARCIO BIDIGARAY

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Số vánĐã có 6 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2ĐiểmHạng HS1 
1Pertuzatti Daniel2055BRA 8w1 5b110
2Sanfelici Bazanella Alexandre1883BRA 9b1 4w120
3Sardi Sergio Augusto1819BRA 6w0,560,5
4Da Silva Joao Carlos Orguim1808BRA 10w1 2b130
5Scharlau Pereira Tiago1765BRA 11b1 1w140
6Bidigaray Marcio1763BRA 12w½ 3b0,570,5
7Tomaszewski Samuel Goularte1757BRA 13b0 9w091
8Cenci Luciano Krause1711BRA 1b0 11w0101
9Friedrich Carlos Ernesto G.1645BRA 2w0 7b0111
10Lemos Joao Vitor Souza1800BRA 4b0 -10121
11Patacho Vinicio Franzen1800BRA 5w0 8b0131
12Baseggio Alberto1783BRA 6b½ 13w0,580,5
13De Oliveira Vitor Francisco Ismério0BRA 7w1 12b150

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)