Abajo en la sección de "Enlaces" hay un link que dice "INSCRIPCIONES" si dan click ahí, los llevará al formulario para inscribirse.Campeonato Nacional de Mayores Rapido Absoluto 2026 | Ban Tổ chức | Liga Risaraldense de Ajedrez |
| Liên đoàn | Colombia ( COL ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ing. Oscar Ardila |
| Tổng trọng tài | FA Delgado Calle, Julian 4404947 |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Lopez Idarraga, Daniel Eduardo 4405501 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 minutes for game with 10 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Coliseo Menor (Calle 19 #4-01) |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 488084 |
| Ngày | 2026/07/11 đến 2026/07/12 |
| Rating trung bình / Average age | 1877 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.07.2026 00:21:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Colombiano07
| Giải/ Nội dung | Rap. Abs., Rap. Fem., Blitz. Abs., Blitz. Fem., Blitz Calentamiento |
| Liên kết | INSCRIPCIONES, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | ANT, ATL, BOG, BOL, BOY, CAL, CAQ, CAS, CAU, CUN, FEC, QUI, RIS, SAN, SUC, TOL, VAL |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Số ván | Đã có 123 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | 020 . Nacional Rapido y Blitz de mayores 2026 - Risaralda.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấuSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | | Tên | Rtg | Đội | % | Điểm | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | FM | Arrieta Hernandez, Cristian | 2339 | BOG | 81,8 | 9 | 0 | 77,5 | 2378 | 11 |
| 2 | GM | Barrientos, Sergio E | 2414 | CUN | 81,8 | 9 | 0 | 77 | 2448 | 11 |
| 3 | IM | Lopez Rayo, Santiago | 2359 | VAL | 77,3 | 8,5 | 0 | 82,5 | 2403 | 11 |
| 4 | FM | Munoz Triana, Joseph Steve | 2217 | CAQ | 77,3 | 8,5 | 0 | 71,5 | 2280 | 11 |
| 5 | FM | Londono Lopez, Donaldo | 2157 | RIS | 72,7 | 8 | 0 | 81,5 | 2326 | 11 |
| 6 | FM | Hernandez Montes, Jhon Sebastian | 2338 | BOG | 72,7 | 8 | 0 | 77 | 2332 | 11 |
| 7 | FM | Munoz Galvez, Jhon Edison | 2223 | CAL | 72,7 | 8 | 0 | 76,5 | 2306 | 11 |
| 8 | FM | Herrera, Juan Sebastian | 2275 | VAL | 72,7 | 8 | 0 | 75 | 2234 | 11 |
| 9 | FM | Castro Lombana, Juan Pablo | 2275 | BOG | 72,7 | 8 | 0 | 73,5 | 2270 | 11 |
| 10 | FM | Ruiz Aguilar, Pablo Alexander | 2202 | SAN | 72,7 | 8 | 0 | 72 | 2282 | 11 |
| 11 | FM | Narvaez, Zamir | 2086 | VAL | 72,7 | 8 | 0 | 68,5 | 2125 | 11 |
| 12 | IM | Cifuentes, John Jairo | 2166 | CUN | 72,7 | 8 | 0 | 66,5 | 2190 | 11 |
| 13 | CM | Munoz Romero, Cristian Camilo | 2069 | CAU | 72,7 | 8 | 0 | 63,5 | 2125 | 11 |
| 14 | FM | Florez Salazar, Luis Angel | 2220 | CAU | 68,2 | 7,5 | 0 | 80,5 | 2275 | 11 |
| 15 | | Cabiativa, Juan Esteban | 2295 | BOG | 68,2 | 7,5 | 0 | 75 | 2223 | 11 |
| 16 | FM | Hernandez Jimenez, Jeronimo | 2244 | CUN | 68,2 | 7,5 | 0 | 73,5 | 2241 | 11 |
| 17 | FM | Cadena M, Gustavo Adolfo | 2257 | FEC | 68,2 | 7,5 | 0 | 72 | 2214 | 11 |
| 18 | IM | Rios Parra, Alejandro | 2174 | CAQ | 68,2 | 7,5 | 0 | 69,5 | 2120 | 11 |
| 19 | AFM | Vargas Sanchez, Daniel Jose | 2100 | SAN | 68,2 | 7,5 | 0 | 68,5 | 2130 | 11 |
| 20 | | Sierra Isaza, Jose Eduardo | 1802 | TOL | 68,2 | 7,5 | 0 | 63 | 2094 | 11 |
|
|
|
|