2026 National CCA Master Tournament - Open (Bengbu Station)

Cập nhật ngày: 11.07.2026 04:22:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Giải/ Nội dungOpen
男子候补, 男子一级A, 男子一级B
女子候补, 女子一级
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Số vánĐã có 90 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/07/09 lúc 16:30

BànSốWhiteNhómĐiểm Kết quảĐiểm BlackNhómSốPGN
11Wu, Haoyan吴昊䶮3 1 - 03 Bai, Moxuan白墨轩22PGN
22Chen, Hongsen陈宏森 1 - 0 Li, Peishan李沛珊15PGN
34Cai, Boheng蔡博珩 1 - 0 Fang, Zelong方泽龙16PGN
426Xu, Muyang徐沐阳 ½ - ½ Li, Chengzhang李成章5PGN
538Jiang, Luning姜鹿宁 ½ - ½ Teymurov, ElnurTeymurov Elnur9PGN
610Yu, Zhenghuan余政桓 ½ - ½ Zhu, Yumo朱禹墨78PGN
73Cheng, Gongpu程功仆2 1 - 02 Wu, Enjun吴恩骏31PGN
86Chen, Baize陈佰泽2 1 - 02 Dou, Yanxiao窦砚箫37PGN
957Chen, Shuhuanyan陈束寰彦2 0 - 12 Ping, Ancheng平桉铖7PGN
1046Wang, Ran(Hb)王冉2 0 - 12 Du, Ke杜珂11PGN
1112Tian, Yuze田宇泽2 0 - 12 Yu, Zishuo余梓硕39
1272Wu, Chenyue吴晨岳2 ½ - ½2 Wang, Xiaozhi王晓郅13
1314Ji, Mingxuan吉铭轩2 ½ - ½2 Wu, Xinchen(Ah)吴昕宸41
1418Cai, Yulun蔡雨伦2 0 - 12 Gao, Jinpeng高锦芃55
1570Wang, Yifei王亦非2 0 - 12 Tong, Yiyi佟一一19
1629Xin, Zichen辛梓宸2 ½ - ½2 Huo, Lang霍朗63
1758Cui, Han崔寒2 0 - 1 Deng, Junjie邓俊杰17
1820Tao, Zhibin陶志彬 1 - 0 Wan, Mukun万沐坤69
1976Yu, Kuotian于阔天 ½ - ½ Tao, Junxi陶峻熙27
2032Cao, Jing Yang曹璟阳 ½ - ½ Wu, Mingyuan吴明远73
2166Mao, Minqian毛敏茜 0 - 1 Zong, Yang宗杨35
2240Xu, Honglei徐洪磊 1 - 0 Wang, Yuexin王月心71
2379Zhu, Zecheng朱泽诚 ½ - ½ Wang, Baike王柏科47
2450Xu, Yifan(Ah)许一帆 1 - 0 Yang, Hongdi杨红第75
258Li, Yuxin李雨馨1 ½ - ½1 Zhao, Yao赵耀44
2648Qian, Tianchi钱天驰1 1 - 01 Wang, Fenglin王枫林21
2752Tian, Ruining田蕊凝1 0 - 11 Yin, Suke尹苏可23
2824Nie, Mingchen聂铭辰1 - - +1 Chen, Yunyang陈筠阳49
2967Shen, Jianrui沈建睿1 0 - 11 Wang, Hejiayue王何佳玥25
3028Yu, Yan郁言1 1 - 01 Li, Junyi(Ah)李俊毅51
3130Ma, Zimu马子沐1 1 - 01 Ge, Tongyu葛桐语59
3264Li, Yihang李宜杭1 ½ - ½1 Li, Donghe李东赫33
3334Meng, Qianxun孟芊荨1 ½ - ½1 Hong, Yixuan洪亦璇62
3442Ye, Shuhan叶殊含1 1 - 01 Zhou, Yishen周奕沈77
3568Song, Aoxing宋澳星1 0 - 11 Liu, Yuhan(Js)刘宇涵43
3636Zhao, Ming赵明½ 0 - 1½ Gong, Yaoyang巩耀阳60
3753He, Chengjun何承隽½ 1 - 0½ Luo, Yafei罗雅菲45
3856Chen, Zewen陈泽文0 0 - 1½ Xue, Hanyu薛寒钰74
3961Guo, Yiming郭一铭0 ½ - ½0 Shen, Yilin沈怡琳54
4065Li, Zhixing(AH)李知行0 1 miễn đấu