Goethe Inhouse 2A/2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 19:51:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Giải/ Nội dungWeekdays, Weekends
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 3 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

Số TênRtg12345678ĐiểmHạng HS1  HS2 
1
Chongstitwattana, Cholapat1629THA*0300
2
Darby, Peter1921ENG*00400
3
Suksumit, Roman1602THA*0500
4
Jongatireklap, Wacharaphol1528THA*101200
5
Kaveevorayan, Nichakarn1601THA*0600
6
Laogumnerd, Kritpithak1536THA0*0700
7
FMWiwatanadate, Poompong2055THA11*2101
8
Pinphetsawan, Sirikwan1494THA*0800

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")