Goethe Inhouse 2B/2026

Cập nhật ngày: 05.07.2026 21:12:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Giải/ Nội dungWeekdays, Weekends
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm/Kết quả
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 0

HạngSố TênRtgĐiểm HS1  HS2 
11
Rangkaew, KatunchaleeTHA1535000
2
Uapongkitikul, PavattTHA1532000
3
Dumoulin, PeissoneBEL1537000
4
Chanthanam, ChaiyapatTHA1599000
5
Keongamaroon, ArthitTHA0000
6
Siripatvanich, NonglakTHA1569000
7
Marcu, Rares-GabrielROU0000
8
Keongamaroon, ArtittayaTHA1552000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")