Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G10

Cập nhật ngày: 11.07.2026 04:56:04, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómG10
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtQTNhómCLB/Tỉnh
1Đồng Vũ Thu Minh12472174BNI0G10Bắc Ninh
2Nguyễn Khánh An12458783HPD0G10Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
3Lê Thị Quỳnh Chi12471763BNI0G10Bắc Ninh
4Vũ Hoàng Thục Nghi12459097HPD0G10Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
5Xương Huỳnh Diệu Anh12489867HCM0G10Tp Hồ Chí Minh
6Nguyễn Thị Phương Anh12469866TNG0G10Thái Nguyên
7Nguyễn Thị Hoài An12478466LDO0G10Lâm Đồng
8Nguyễn Tú Anh561019976KTL0G10Clb Kiện Tướng Tương Lai
9Phạm Quỳnh Anh561017108HNO0G10Hà Nội
10Lê Thùy Dương561019887VNC0G10Tt Cờ Vua Vnca
11Trần Ngọc Khánh Linh12483044LDO0G10Lâm Đồng
12Nguyễn Tuệ Linh561020192KTL0G10Clb Kiện Tướng Tương Lai
13Ngô Diệp Linh12472735VNC0G10Tt Cờ Vua Vnca
14Phạm Khánh Linh561020796BLU0G10Clb Blue Horse
15Phạm Ánh Nguyệt12491004TNG0G10Thái Nguyên
16Nguyễn Trúc Vy561019640HPD0G10Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
17Trần Gia Vỹ Yên561021725QTR0G10Quảng Trị