Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G07

Cập nhật ngày: 11.07.2026 04:23:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómG07
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtQTNhómCLB/Tỉnh
1Nguyễn Phương Hạnh Nguyên12489018CTH0G07Cần Thơ
2Nguyễn Diệp An561015636BNI0G07Bắc Ninh
3Dương Thu Anh561019356HNO0G07Hà Nội
4Phạm Minh Ánh12499374QNI0G07Quảng Ninh
5Ngô Khả Hân561005274HCM0G07Tp Hồ Chí Minh
6Nguyễn Bảo Hân561017833TNG0G07Thái Nguyên
7Võ Khả Hy561009385LDO0G07Lâm Đồng
8Đinh Vũ Trúc Linh561016209TNG0G07Thái Nguyên
9Đinh Bảo Ngọc561009407LDO0G07Lâm Đồng
10Tạ Băng Tâm561010049QTR0G07Quảng Trị
11Nguyễn Thị Trà Dương561017191HCM0G07Tp Hồ Chí Minh
12Phan Dương Mộc An12486159QTR0G07Quảng Trị