Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G06

Organizer(s)Liên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
FederationVietnam ( VIE )
Chief ArbiterFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Time control (Standard)60 phút + 30 giây
LocationNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/07/06 to 2026/07/11
Rating-Ø / Average age2337 / 6
Pairing programSwiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager tournamentfile

Last update 11.07.2026 04:21:04, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Tournament selectionCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Overview for groupsG06
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Top five players, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgIGrClub/City
1Đỗ, Hà An561013625BNI0G06Bắc Ninh
2Nguyễn, Hà Anh561021393BNI0G06Bắc Ninh
3Nguyễn, Linh Đan561019445HNO0G06Hà Nội
4Lưu, Minh Hương Giang561020559CVT0G06Clb Cờ Vua Thông Minh
5Nguyễn, Linh Nhật Hạ561020273THO0G06Thanh Hóa
6Tạ, Ngọc Hân561010120QTR0G06Quảng Trị
7Lại, Tuệ Linh561019402THO0G06Thanh Hóa
8Trần, Diệu Linh12483451HNO0G06Hà Nội
9Phan, Nguyễn An Nhiên561020249QTR0G06Quảng Trị
10Buì, Ngọc Thiên Thanh561017574HNO0G06Hà Nội
11Trần, Ngọc Băng Thanh561019747THO0G06Thanh Hóa
12Trịnh, Hạ Vũ561018880HNO0G06Hà Nội
13Nguyễn, San561020850HNO0G06Hà Nội