Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G06|
Last update 11.07.2026 04:21:04, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Tournament selection | Cờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 |
| Parameters | No tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC |
| Overview for groups | G06 |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| Top five players, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | RtgI | Gr | Club/City |
| 1 | | Đỗ, Hà An | 561013625 | BNI | 0 | G06 | Bắc Ninh |
| 2 | | Nguyễn, Hà Anh | 561021393 | BNI | 0 | G06 | Bắc Ninh |
| 3 | | Nguyễn, Linh Đan | 561019445 | HNO | 0 | G06 | Hà Nội |
| 4 | | Lưu, Minh Hương Giang | 561020559 | CVT | 0 | G06 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 5 | | Nguyễn, Linh Nhật Hạ | 561020273 | THO | 0 | G06 | Thanh Hóa |
| 6 | | Tạ, Ngọc Hân | 561010120 | QTR | 0 | G06 | Quảng Trị |
| 7 | | Lại, Tuệ Linh | 561019402 | THO | 0 | G06 | Thanh Hóa |
| 8 | | Trần, Diệu Linh | 12483451 | HNO | 0 | G06 | Hà Nội |
| 9 | | Phan, Nguyễn An Nhiên | 561020249 | QTR | 0 | G06 | Quảng Trị |
| 10 | | Buì, Ngọc Thiên Thanh | 561017574 | HNO | 0 | G06 | Hà Nội |
| 11 | | Trần, Ngọc Băng Thanh | 561019747 | THO | 0 | G06 | Thanh Hóa |
| 12 | | Trịnh, Hạ Vũ | 561018880 | HNO | 0 | G06 | Hà Nội |
| 13 | | Nguyễn, San | 561020850 | HNO | 0 | G06 | Hà Nội |
|
|
|
|