Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U20

Ban Tổ chứcLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
Liên đoànVietnam ( VIE )
Tổng trọng tàiFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Thời gian kiểm tra (Standard)60 phút + 30 giây
Địa điểmNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/07/06 đến 2026/07/11
Rating trung bình / Average age2124 / 18
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.07.2026 05:26:36, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: Cờ Vua Miền Trung

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómU20
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtQTNhómCLB/Tỉnh
1Trần Hải Nam12483311HNO0U20Hà Nội
2Hà Đức Mạnh12435821QDO0U20Quân Đội
3Đậu An Sơn12476188LSO0U20Lạng Sơn
4Trần Tuấn Hùng12428922HNO0U20Hà Nội
5AFMPhạm Phước Vũ12479489HNO0U20Hà Nội
6Nguyễn Nhật Minh12491691KTL0U20Clb Kiện Tướng Tương Lai
7AIMNguyễn Minh Đức12446785HNO0U20Hà Nội
8Đỗ Đức Dương12429848HNO0U20Hà Nội
9Đoàn Gia Minh12499412TQU0U20Tuyên Quang
10Trần Bảo Phúc561019682TQU0U20Tuyên Quang
11Lương Quang Huy561019852TQU0U20Tuyên Quang
12Nguyễn Nhật Đăng12459631VNC0U20Tt Cờ Vua Vnca
13Phạm Quang Đạo12499811HNO0U20Hà Nội
14Thái Khắc Đạt561010510HNO0U20Hà Nội
15Vũ Đức Dương12427519BLU0U20Clb Blue Horse
16Giang Ngọc Hiếu12481785HNO0U20Hà Nội
17Hoàng Nguyên Huy12425419HNO0U20Hà Nội
18Trần Anh Khoa12499161HCM0U20Tp Hồ Chí Minh
19Lê Phước Kiệt12432415DAN0U20Đà Nẵng
20Nguyễn Như Tuấn Long12470740HCM0U20Tp Hồ Chí Minh
21Lê Hoàng Long12483796VNC0U20Tt Cờ Vua Vnca
22Cao Cự Thành Tâm561010413GDI0U20Tt Cờ Vua Gia Định
23Nguyễn Duy Thành12424897VCH0U20Clb Vietchess
24ACMLê Trí Tiến12460877HCM0U20Tp Hồ Chí Minh
25Đỗ Khoa Nam12495964QDO0U20Quân Đội
26Hoàng Nam Trung561021490BNI0U20Bắc Ninh