Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U15

Cập nhật ngày: 11.07.2026 04:53:12, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: Cờ Vua Miền Trung

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómU15
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtQTNhómCLB/Tỉnh
1Nguyễn Phúc Khang12431885VLO0U15Vĩnh Long
2Đỗ Tùng Duy12436666HPD0U15Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
3Lê Phùng Đức Tài12471437DON0U15Đồng Nai
4Nguyễn Hữu Tùng12439703HNO0U15Hà Nội
5Đỗ Đức Quân12490644HNO0U15Hà Nội
6Vũ Duy Minh12473324HNO0U15Hà Nội
7Đàm Minh Quân12450286HCM0U15Tp Hồ Chí Minh
8Trần Nhất Nam12432385HNO0U15Hà Nội
9Đinh Mai Phú Thăng12448729GLI0U15Gia Lai
10Dương Quang Khôi12425494GLI0U15Gia Lai
11Trương Gia Phong12433268TNG0U15Thái Nguyên
12Trần Văn Minh Khang12492264HCM0U15Tp Hồ Chí Minh
13Đặng Minh Khoa12492000HCM0U15Tp Hồ Chí Minh
14AFMNguyễn Hoàng Quân12483524HCM0U15Tp Hồ Chí Minh
15Lê Duy Đức Anh12487481QTR0U15Quảng Trị
16Vũ Hoàng Bách12436992HNO0U15Hà Nội
17Ngô Hoàng Bảo561000663TNG0U15Thái Nguyên
18Bùi Giang Bình561021504HGI0U15Clb Cờ Vua Hà Giang
19Nguyễn Đức Đại561021369BNI0U15Bắc Ninh
20Nguyễn Gia Đức12479314HCM0U15Tp Hồ Chí Minh
21Nguyễn Hoàng Phúc Hải12447889VLO0U15Vĩnh Long
22Nguyễn Minh Hiếu12482420BNI0U15Bắc Ninh
23Cao Đức Hiếu561021105HGI0U15Clb Cờ Vua Hà Giang
24Vũ Huy Hùng561006823HNO0U15Hà Nội
25Phạm Gia Huy561019267HNO0U15Hà Nội
26AFMPhạm Hải Khôi12460885HNO0U15Hà Nội
27Phạm Đại Lâm561019496HNO0U15Hà Nội
28Lê Bá Nguyên Lâm561019631HNO0U15Hà Nội
29Phạm Huỳnh Nam Long12463825GLI0U15Gia Lai
30Nguyễn Đình Thiên Phúc12436046HNO0U15Hà Nội
31Nguyễn Thế Sơn12466735QTR0U15Quảng Trị
32AIMNguyễn Thiện Tâm12493279HCM0U15Tp Hồ Chí Minh
33AIMLương Phúc Thịnh153105268HCM0U15Tp Hồ Chí Minh
34Phạm Đức Tiến561020567KTL0U15Clb Kiện Tướng Tương Lai
35Đào Minh Trí12451584HNO0U15Hà Nội