Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U15

Organizer(s)Liên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
FederationVietnam ( VIE )
Chief ArbiterFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Time control (Standard)60 phút + 30 giây
LocationNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/07/06 to 2026/07/11
Rating-Ø / Average age2243 / 14
Pairing programSwiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager tournamentfile

Last update 11.07.2026 04:53:12, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Tournament selectionCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Overview for groupsU15
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Top five players, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgIGrClub/City
1Nguyễn Phúc Khang12431885VLO0U15Vĩnh Long
2Đỗ Tùng Duy12436666HPD0U15Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
3Lê Phùng Đức Tài12471437DON0U15Đồng Nai
4Nguyễn Hữu Tùng12439703HNO0U15Hà Nội
5Đỗ Đức Quân12490644HNO0U15Hà Nội
6Vũ Duy Minh12473324HNO0U15Hà Nội
7Đàm Minh Quân12450286HCM0U15Tp Hồ Chí Minh
8Trần Nhất Nam12432385HNO0U15Hà Nội
9Đinh Mai Phú Thăng12448729GLI0U15Gia Lai
10Dương Quang Khôi12425494GLI0U15Gia Lai
11Trương Gia Phong12433268TNG0U15Thái Nguyên
12Trần Văn Minh Khang12492264HCM0U15Tp Hồ Chí Minh
13Đặng Minh Khoa12492000HCM0U15Tp Hồ Chí Minh
14AFMNguyễn Hoàng Quân12483524HCM0U15Tp Hồ Chí Minh
15Lê Duy Đức Anh12487481QTR0U15Quảng Trị
16Vũ Hoàng Bách12436992HNO0U15Hà Nội
17Ngô Hoàng Bảo561000663TNG0U15Thái Nguyên
18Bùi Giang Bình561021504HGI0U15Clb Cờ Vua Hà Giang
19Nguyễn Đức Đại561021369BNI0U15Bắc Ninh
20Nguyễn Gia Đức12479314HCM0U15Tp Hồ Chí Minh
21Nguyễn Hoàng Phúc Hải12447889VLO0U15Vĩnh Long
22Nguyễn Minh Hiếu12482420BNI0U15Bắc Ninh
23Cao Đức Hiếu561021105HGI0U15Clb Cờ Vua Hà Giang
24Vũ Huy Hùng561006823HNO0U15Hà Nội
25Phạm Gia Huy561019267HNO0U15Hà Nội
26AFMPhạm Hải Khôi12460885HNO0U15Hà Nội
27Phạm Đại Lâm561019496HNO0U15Hà Nội
28Lê Bá Nguyên Lâm561019631HNO0U15Hà Nội
29Phạm Huỳnh Nam Long12463825GLI0U15Gia Lai
30Nguyễn Đình Thiên Phúc12436046HNO0U15Hà Nội
31Nguyễn Thế Sơn12466735QTR0U15Quảng Trị
32AIMNguyễn Thiện Tâm12493279HCM0U15Tp Hồ Chí Minh
33AIMLương Phúc Thịnh153105268HCM0U15Tp Hồ Chí Minh
34Phạm Đức Tiến561020567KTL0U15Clb Kiện Tướng Tương Lai
35Đào Minh Trí12451584HNO0U15Hà Nội