Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U13

Organizer(s)Liên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
FederationVietnam ( VIE )
Chief ArbiterFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Time control (Standard)60 phút + 30 giây
LocationNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/07/06 to 2026/07/11
Rating-Ø / Average age2336 / 12
Pairing programSwiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager tournamentfile

Last update 11.07.2026 05:26:08, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: RoyalChess

Tournament selectionCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Overview for groupsU13
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Top five players, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgIGrClub/City
1Nguyễn Vũ Duy Nam12458651HNO0U13Hà Nội
2Chu Đức Phong12477877HCM0U13Tp Hồ Chí Minh
3Phùng Anh Thái12443433QDO0U13Quân Đội
4Nguyễn Thanh Bình12440426NBI0U13Ninh Bình
5Phạm Công Thành12474851HNO0U13Hà Nội
6Phạm Thành Hải12451185TNG0U13Thái Nguyên
7Nguyễn Khánh Nam12491322HNO0U13Hà Nội
8Nguyễn Văn Khánh An12488623HNO0U13Hà Nội
9Nguyễn Đăng Duy12450391TNG0U13Thái Nguyên
10Ngô Chí Thành12488364HNO0U13Hà Nội
11Nguyễn Xuân Phúc Lâm12478296NBI0U13Ninh Bình
12Tô Trần Bình12458813TNG0U13Thái Nguyên
13Nguyễn Khánh Đăng12439398LDO0U13Lâm Đồng
14AGMVõ Trần Khánh Phương12496820DAK0U13Đắk Lắk
15Nguyễn Tuấn Minh12476200HNO0U13Hà Nội
16Phạm Đức Minh12438561HPH0U13Hải Phòng
17Tô Ngọc Quang12490113HNO0U13Hà Nội
18Mã Hoàng Tâm12472662LSO0U13Lạng Sơn
19Võ Ngọc Minh Trí12483230DON0U13Đồng Nai
20Huỳnh Xuân An12469661DON0U13Đồng Nai
21Sầm Minh Quân12433918HNO0U13Hà Nội
22Nguyễn Tuấn Kiệt12473103BNI0U13Bắc Ninh
23Nguyễn Quang Vinh12429961VCH0U13Clb Vietchess
24Cao Phúc Đình Bảo12453722LDO0U13Lâm Đồng
25Lê Vũ Đức Minh12485020HNO0U13Hà Nội
26AFMNguyễn Đình Tâm12445738HNO0U13Hà Nội
27Nguyễn Trần Đại Phong12489719LDO0U13Lâm Đồng
28Nguyễn Trung Kiên12496260GLI0U13Gia Lai
29Bùi Hoàng Minh12495352HPD0U13Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
30ACMLê Minh12453641HNO0U13Hà Nội
31Nguyễn Tùng Lâm12430536HNO0U13Hà Nội
32Trương Quang Việt An12448737GLI0U13Gia Lai
33Đỗ Đăng Khoa12473200VNC0U13Tt Cờ Vua Vnca
34Nguyễn Kỳ Phong12490504HNO0U13Hà Nội
35Nguyễn Trịnh Huy Minh12490512HNO0U13Hà Nội
36Nguyễn Thế Thiên12496634HNO0U13Hà Nội
37Nguyễn Thái Bảo12463655GLI0U13Gia Lai
38Phạm Duy Khánh An12429988HNO0U13Hà Nội
39Trần Gia Bách561017981TNG0U13Thái Nguyên
40Nguyễn Lương Bằng561019208HNO0U13Hà Nội
41Nguyễn Gia Bảo561021245HGI0U13Clb Cờ Vua Hà Giang
42Nguyễn Bảo Bình561017612KTL0U13Clb Kiện Tướng Tương Lai
43Ngô Đức Minh Châu12443352HCM0U13Tp Hồ Chí Minh
44Hồ Minh Đức12497428HCM0U13Tp Hồ Chí Minh
45Nguyễn Trí Dũng561006203HCM0U13Tp Hồ Chí Minh
46Nguyễn Ngọc Hòa12437077TNG0U13Thái Nguyên
47Nguyễn Hoàng Bảo Huy12480860VNC0U13Tt Cờ Vua Vnca
48Phan Khang Huy561015270DAK0U13Đắk Lắk
49Trịnh Gia Huy12430730TNG0U13Thái Nguyên
50Nguyễn Xuân Khanh12484121HCM0U13Tp Hồ Chí Minh
51Phan Bảo Khánh561020966LTH0U13Clb Lớp Cờ Thầy Hùng
52Nguyễn Hoàng Nam Khánh561020915HGI0U13Clb Cờ Vua Hà Giang
53Nguyễn Gia Khánh561020931HGI0U13Clb Cờ Vua Hà Giang
54Phạm Minh Khoa561017175VNC0U13Tt Cờ Vua Vnca
55Bùi Nguyên Khôi561018554KTL0U13Clb Kiện Tướng Tương Lai
56Trần Bảo Kiên12430706TNG0U13Thái Nguyên
57Hà Kiền Lâm12450553HCM0U13Tp Hồ Chí Minh
58Nguyễn Phúc Nhật Long12477346HNO0U13Hà Nội
59Phạm Đại Long561019488HNO0U13Hà Nội
60Nguyễn Gia Minh12433586HCM0U13Tp Hồ Chí Minh
61Nguyễn Lương Minh12441511HNO0U13Hà Nội
62Lê Trọng Nghĩa12448176HCM0U13Tp Hồ Chí Minh
63Nguyễn Tùng Quân12470406DON0U13Đồng Nai
64Nguyễn Thế Quang12498831HNO0U13Hà Nội
65Nguyễn Văn Tiến Sang561000256HNO0U13Hà Nội
66Bùi Lê Minh Tâm12449865VNC0U13Tt Cờ Vua Vnca
67Nguyễn Đức Trí12499242BNI0U13Bắc Ninh
68Phạm Vũ Đức Trí561018678HNO0U13Hà Nội
69Nguyễn Xuân Trung12488607BNI0U13Bắc Ninh
70Trần Sơn Tùng561016306HNO0U13Hà Nội
71Đỗ Quang Vinh561005347HCM0U13Tp Hồ Chí Minh