Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U11

Ban Tổ chứcLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
Liên đoànVietnam ( VIE )
Tổng trọng tàiFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Thời gian kiểm tra (Standard)60 phút + 30 giây
Địa điểmNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/07/06 đến 2026/07/11
Rating trung bình / Average age2301 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.07.2026 05:14:27, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómU11
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtQTNhómCLB/Tỉnh
1Hoàng Đình Tùng12458660TNG0U11Thái Nguyên
2Lê Duy Nguyên12488925HNO0U11Hà Nội
3Phùng Viết Thanh12435716HNO0U11Hà Nội
4Nguyễn Minh Tùng12448826HCM0U11Tp Hồ Chí Minh
5Phạm Đông Dương12434590HNO0U11Hà Nội
6Phạm Hải Phong12471585HPD0U11Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
7Dương Gia Bảo12433276TNG0U11Thái Nguyên
8Nguyễn Bá Duy Khang12433284TNG0U11Thái Nguyên
9Phan Khắc Hoàng Bách12475165HCM0U11Tp Hồ Chí Minh
10Bùi Đăng Khôi12442186HNO0U11Hà Nội
11Phạm Ngọc Tùng Minh12471780QDO0U11Quân Đội
12Phạm Thành Long12458465TNG0U11Thái Nguyên
13Phạm Hải Lâm12451002TNI0U11Tây Ninh
14Nguyễn Hoàng Dũng12432750QNI0U11Quảng Ninh
15Đinh Trung Kiên12432520QNI0U11Quảng Ninh
16Lê Dương Quốc Khánh12452424CTH0U11Cần Thơ
17Nguyễn Đức Khang12485713QTR0U11Quảng Trị
18Lương Đình Bách12468444BNI0U11Bắc Ninh
19Đỗ Đức Mậu12488950VNC0U11Tt Cờ Vua Vnca
20Nguyễn Mạnh Tùng12491896HNO0U11Hà Nội
21Phạm Đức Khang12474010HNO0U11Hà Nội
22Lê Hồng Anh12494682GDI0U11Tt Cờ Vua Gia Định
23Trần Nguyễn Gia Bảo561007641HCM0U11Tp Hồ Chí Minh
24Nguyễn Minh Đăng12477370HNO0U11Hà Nội
25Lê Minh Hoàng561015458HNO0U11Hà Nội
26Vũ Khang561019828TQU0U11Tuyên Quang
27Tạ Minh Khang561020338VNC0U11Tt Cờ Vua Vnca
28Đặng Chí Khiêm561009059TNI0U11Tây Ninh
29Nguyễn Đăng Khôi561000337HCM0U11Tp Hồ Chí Minh
30Bùi Công Luận561019836TQU0U11Tuyên Quang
31Nguyễn Chí Công Minh561013951VNC0U11Tt Cờ Vua Vnca
32Phạm Hoàng Nam561021075HGI0U11Clb Cờ Vua Hà Giang
33Trần Hoàng Nam561020702QTR0U11Quảng Trị
34Trần Minh Nhật561002828KTL0U11Clb Kiện Tướng Tương Lai
35Nguyễn Hữu Phát12470260DON0U11Đồng Nai
36Trần Gia Phát561009334LDO0U11Lâm Đồng
37Bạch Huỳnh Minh Quang12484296HCM0U11Tp Hồ Chí Minh
38Nguyễn Tiến Thành12461695HNO0U11Hà Nội
39Phạm Quốc Tiến12485691AGI0U11An Giang
40Lê Hồng Vũ12494674GDI0U11Tt Cờ Vua Gia Định
41Trần Văn Nhật Vũ561020729QTR0U11Quảng Trị
42Phan Song Minh Vỹ561009083TNI0U11Tây Ninh