Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U08

Organizer(s)Liên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
FederationVietnam ( VIE )
Chief ArbiterFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Time control (Standard)60 phút + 30 giây
LocationNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/07/06 to 2026/07/11
Rating-Ø / Average age2260 / 8
Pairing programSwiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager tournamentfile

Last update 11.07.2026 05:13:54, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Tournament selectionCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Overview for groupsU07, U08
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Top five players, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgIGrClub/City
1Hoàng Đăng Phúc12479055HNO0U08Hà Nội
2Lê Đức Thành12486019QTR0U08Quảng Trị
3Mạnh Trọng Minh12445304AGI0U08An Giang
4Lê Anh Khôi12492272HNO0U08Hà Nội
5Hoàng Đăng Khoa12472620LSO0U08Lạng Sơn
6Nguyễn Tùng Lâm12470635HNO0U08Hà Nội
7Đỗ Xuân Bảo Duy12497193BNI0U08Bắc Ninh
8Lê Trương Khánh Đạt12486205THO0U08Thanh Hóa
9Nguyễn Quang Sáng12482455BNI0U08Bắc Ninh
10Hoàng Trọng Bảo Nam12481548HUE0U08Huế
11Nguyễn Thái Nhật Minh12463035HUE0U08Huế
12Nguyễn Minh Trí12490393HNO0U08Hà Nội
13Lưu Minh Nhật12486051THO0U08Thanh Hóa
14Nguyễn Minh Hùng12490865DTH0U08Đồng Tháp
15Dương Quang Hải12472387BNI0U08Bắc Ninh
16Vũ Hoàng Minh Nhật12473782QNI0U08Quảng Ninh
17Phạm Hùng Dũng12497002QTR0U08Quảng Trị
18Dương Phúc An561011266KTL0U08Clb Kiện Tướng Tương Lai
19Tống Phước Thiên Bảo12466239HUE0U08Huế
20Nguyễn Xuân Dương561021563BNI0U08Bắc Ninh
21Lê Hoàng Xuân Hiếu561011185HCM0U08Tp Hồ Chí Minh
22Đỗ Lương Minh Hoàng561018732BNI0U08Bắc Ninh
23Nguyễn Đàm Gia Khang561006718HCM0U08Tp Hồ Chí Minh
24Nguyễn Tài Khang12499730HNO0U08Hà Nội
25Phạm Trung Kiên561018538QDO0U08Quân Đội
26Nguyễn Quý Bảo Long561020133BNI0U08Bắc Ninh
27Hoàng Bảo Minh561007129KTL0U08Clb Kiện Tướng Tương Lai
28Vũ Hoàng Hải Phong561000434HPD0U08Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
29Lê Hải Phong561021601HNO0U08Hà Nội
30Hoàng Gia Phúc561012238KTL0U08Clb Kiện Tướng Tương Lai
31Ứng Minh Quân561021687HNO0U08Hà Nội
32Nguyễn Đăng Quang12493058HNO0U08Hà Nội
33Lê Kiến Thành12492906HCM0U08Tp Hồ Chí Minh
34Phạm Quốc Thịnh12485683AGI0U08An Giang
35Nguyễn Đức Trí12498300BNI0U08Bắc Ninh
36Phan Trung Hữu Trí12468312HNO0U08Hà Nội
37Phùng Vinh Hi561020206GLI0U08Gia Lai
38Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi561007544DTH0U07Đồng Tháp