Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U07

Cập nhật ngày: 11.07.2026 05:11:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómU07
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtQTNhómCLB/Tỉnh
1Phạm Hải Nam12460893HNO0U07Hà Nội
2Nguyễn Văn Bảo12496995QTR0U07Quảng Trị
3Trần Minh Khang12490610HNO0U07Hà Nội
4Phan Nhật Anh12493732NBI0U07Ninh Bình
5Lê Thành Phong12490210HNO0U07Hà Nội
6Nguyễn Dương Phúc12490857TNI0U07Tây Ninh
7Lê Hoàng Lam12486876THO0U07Thanh Hóa
8Phạm Đăng Khoa12490555KTL0U07Clb Kiện Tướng Tương Lai
9Chu Công Tuấn Khang12485594HNO0U07Hà Nội
10Nguyễn Hải An561001317HNO0U07Hà Nội
11Phan Trần Tuấn Anh561018899NBI0U07Ninh Bình
12Nguyễn Minh Anh12495271HCM0U07Tp Hồ Chí Minh
13Nguyễn Huy Hoàng Bách561020583HNO0U07Hà Nội
14Phaạm Quốc Cường561017728LCI0U07Lào Cai
15Hoàng Minh Đức561010456HNO0U07Hà Nội
16Nguyễn Anh Dũng561018902TNG0U07Thái Nguyên
17Phạm Quang Hải561010618LDO0U07Lâm Đồng
18Nguyễn Phúc Hải561009903HCM0U07Tp Hồ Chí Minh
19Trần Hoàng Hải561016888HNO0U07Hà Nội
20Bùi Minh Khang561018694TNG0U07Thái Nguyên
21Đỗ An Khánh561017248HPD0U07Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
22Nguyễn Minh Khôi12489034LDO0U07Lâm Đồng
23Nguyễn Hữu Khôi12499870LCI0U07Lào Cai
24Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi561007544DTH0U07Đồng Tháp
25Phạm Bảo Minh Khôi561018392HNO0U07Hà Nội
26Nguyễn Đăng Lâm561019984KTL0U07Clb Kiện Tướng Tương Lai
27Vũ Hồng Phúc Lâm561011282HNO0U07Hà Nội
28Đoàn Quang Minh12486035QTR0U07Quảng Trị
29Trần Nguyễn Anh Minh561013293BNI0U07Bắc Ninh
30Nguyễn Hải Nam561020117VNC0U07Tt Cờ Vua Vnca
31Nguyễn Phúc Bảo Nguyên561013242HUE0U07Huế
32Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên12487180HNO0U07Hà Nội
33Nguyễn Xuân Phúc561017744QNI0U07Quảng Ninh
34Võ Huỳnh Trọng Phúc561007803HCM0U07Tp Hồ Chí Minh
35Phạm Anh Quân561017116HNO0U07Hà Nội
36Lê Duy Anh Quân561018201HNO0U07Hà Nội
37Nguyễn Công Thắng561020001LSO0U07Lạng Sơn
38Lương Hải Tiến561021610QTR0U07Quảng Trị
39Đầu Đức Tuấn561020290THO0U07Thanh Hóa
40Phạm Đình Tùng561020036CGO0U07Clb Chessgo Academy
41Trần Nhật Vượng561020370LTH0U07Clb Lớp Cờ Thầy Hùng
42Đỗ Hồ Gia Bảo561018295DAK0U07Đắk Lắk
43Hồ Nhật Minh561018287DAK0U07Đắk Lắk
44Hứa Tường Nhật Minh561019470HNO0U07Hà Nội