Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U20

Cập nhật ngày: 11.07.2026 06:57:51, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: Cờ Vua Miền Trung

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómU20
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Số vánĐã có 64 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtQTNhómCLB/Tỉnh
1Bui Dang Khoa124108701746DTHU20Đồng Tháp
2Bui Huu Duc124186921707NBIU20Ninh Bình
3Dang Ngoc Minh124152351791BNIU20Bắc Ninh
4FMDang Anh Minh124154722215HCMU20Tp Hồ Chí Minh
5Dao Thien Hai124683630HNOU20Hà Nội
6FMDo An Hoa124154992108NBIU20Ninh Bình
7CMDoan Phan Khiem124151702031HCMU20Tp Hồ Chí Minh
8Hoang Quoc Khanh124143521964BNIU20Bắc Ninh
9AFMLe Hoang Nhat Tuyen124719171654AGIU20An Giang
10Lim Tuan Sang124322021623AGIU20An Giang
11IMNguyen Quoc Hy124108532432HCMU20Tp Hồ Chí Minh
12Nguyen Le Nhat Huy124156181842DTHU20Đồng Tháp
13Nguyen Thanh Liem124134612001CTHU20Cần Thơ
14Nguyen Viet Dung124316801700AGIU20An Giang
15CMPham Cong Minh124112482210NBIU20Ninh Bình
16Pham Minh Hieu124177261829DONU20Đồng Nai
17Pham Truong Phu124197611966HNOU20Hà Nội
18Pham Nguyen Dung124300301621GDCU20Tt Gia Đình Cờ Vua
19Tran Vo Quoc Bao124251842138HCMU20Tp Hồ Chí Minh
20Tran Dang Minh Duc124156931857KTLU20Clb Kiện Tướng Tương Lai
21AIMTran Le Viet Anh124176451711KTLU20Clb Kiện Tướng Tương Lai
22Tran Phat Dat124345401836DTHU20Đồng Tháp
23Tran Nguyen Dang Khoa124166571770DTHU20Đồng Tháp
24CMVo Hoang Quan124307652063HNOU20Hà Nội
25CMVu Hoang Gia Bao124079842085AGIU20An Giang
26Vu Ba Khoi124172541897HCMU20Tp Hồ Chí Minh