Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U17

Cập nhật ngày: 11.07.2026 06:05:20, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: Cờ Vua Miền Trung

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómU17
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Số vánĐã có 89 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtQTNhómCLB/Tỉnh
1AIMChang Pham Hoang Hai124296781745HCMU17Tp Hồ Chí Minh
2Dam Quoc Bao124234911830HPHU17Hải Phòng
3Dang Thai Vu124424371909HNOU17Hà Nội
4Do Thanh Dat124177501687QNIU17Quảng Ninh
5Do Quang Minh124174241806HNOU17Hà Nội
6Ha Binh An124275001696HNOU17Hà Nội
7CMHoang Le Minh Bao124189001846HCMU17Tp Hồ Chí Minh
8Huynh Le Minh Hoang124190011926HCMU17Tp Hồ Chí Minh
9Lam Duc Hai Nam124161691946DANU17Đà Nẵng
10Le The Minh124262101598DAKU17Đắk Lắk
11AIMLe Vinh Tri124422591916QDOU17Quân Đội
12Le Gia Hung124672430TQUU17Tuyên Quang
13Ngo Hoang Tung124440491627QDOU17Quân Đội
14FMNguyen Ha Thi Hai124235722122DANU17Đà Nẵng
15CMNguyen Thai Son124156422001HCMU17Tp Hồ Chí Minh
16Nguyen Gia Khanh124161502003DANU17Đà Nẵng
17CMNguyen Vuong Tung Lam124174402081HNOU17Hà Nội
18Nguyen Anh Huy124353092068CTHU17Cần Thơ
19Nguyen Tran Huy Khanh124177181683HUEU17Huế
20Nguyen Tien Dung124432471914HNOU17Hà Nội
21Nguyen Ba Khanh Trinh124270981523HPHU17Hải Phòng
22ACMNguyen Cao Son124672601653TQUU17Tuyên Quang
23Nguyen Hoang Huy124348681621CTHU17Cần Thơ
24Pham Tran Hoang Gia124327091688HCMU17Tp Hồ Chí Minh
25Pham Viet Thien Phuoc124190101608HCMU17Tp Hồ Chí Minh
26Phan Tran Bao Khang124180052086DANU17Đà Nẵng
27Thai Ho Tan Minh124162151561DONU17Đồng Nai
28FMTran Ngoc Minh Duy124162072283DONU17Đồng Nai
29Tran Quang Phat124547371664DAKU17Đắk Lắk
30Tran Quoc Bao124756291548HCMU17Tp Hồ Chí Minh
31Vu Ngoc Quang124966000KTLU17Clb Kiện Tướng Tương Lai
32Vu Gia Bao124320241926QNIU17Quảng Ninh