Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U17

Organizer(s)Liên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
FederationVietnam ( VIE )
Chief ArbiterFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Time control (Standard)60 phút + 30 giây
LocationNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/07/06 to 2026/07/11
Rating-Ø / Average age1852 / 16
Pairing programSwiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager tournamentfile

Last update 11.07.2026 06:05:20, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Tournament selectionCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Overview for groupsU17
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Top five players, medal statistics
GamesThere are 89 games available for download
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Alphabetical list

No.NameFideIDRtgIFEDGrClub/City
1AIMChang Pham Hoang Hai124296781745HCMU17Tp Hồ Chí Minh
2Dam Quoc Bao124234911830HPHU17Hải Phòng
3Dang Thai Vu124424371909HNOU17Hà Nội
4Do Thanh Dat124177501687QNIU17Quảng Ninh
5Do Quang Minh124174241806HNOU17Hà Nội
6Ha Binh An124275001696HNOU17Hà Nội
7CMHoang Le Minh Bao124189001846HCMU17Tp Hồ Chí Minh
8Huynh Le Minh Hoang124190011926HCMU17Tp Hồ Chí Minh
9Lam Duc Hai Nam124161691946DANU17Đà Nẵng
10Le The Minh124262101598DAKU17Đắk Lắk
11AIMLe Vinh Tri124422591916QDOU17Quân Đội
12Le Gia Hung124672430TQUU17Tuyên Quang
13Ngo Hoang Tung124440491627QDOU17Quân Đội
14FMNguyen Ha Thi Hai124235722122DANU17Đà Nẵng
15CMNguyen Thai Son124156422001HCMU17Tp Hồ Chí Minh
16Nguyen Gia Khanh124161502003DANU17Đà Nẵng
17CMNguyen Vuong Tung Lam124174402081HNOU17Hà Nội
18Nguyen Anh Huy124353092068CTHU17Cần Thơ
19Nguyen Tran Huy Khanh124177181683HUEU17Huế
20Nguyen Tien Dung124432471914HNOU17Hà Nội
21Nguyen Ba Khanh Trinh124270981523HPHU17Hải Phòng
22ACMNguyen Cao Son124672601653TQUU17Tuyên Quang
23Nguyen Hoang Huy124348681621CTHU17Cần Thơ
24Pham Tran Hoang Gia124327091688HCMU17Tp Hồ Chí Minh
25Pham Viet Thien Phuoc124190101608HCMU17Tp Hồ Chí Minh
26Phan Tran Bao Khang124180052086DANU17Đà Nẵng
27Thai Ho Tan Minh124162151561DONU17Đồng Nai
28FMTran Ngoc Minh Duy124162072283DONU17Đồng Nai
29Tran Quang Phat124547371664DAKU17Đắk Lắk
30Tran Quoc Bao124756291548HCMU17Tp Hồ Chí Minh
31Vu Ngoc Quang124966000KTLU17Clb Kiện Tướng Tương Lai
32Vu Gia Bao124320241926QNIU17Quảng Ninh