Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U15

Cập nhật ngày: 11.07.2026 06:01:55, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: Cờ Vua Miền Trung

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómU15
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Số vánĐã có 159 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtQTNhómCLB/Tỉnh
1Bien Hoang Gia Phu124192571739DONU15Đồng Nai
2Cao Minh Tung124297911702TNGU15Thái Nguyên
3Chau Van Khai Hoan124349141952HUEU15Huế
4Chau Thien Phu124463271591HCMU15Tp Hồ Chí Minh
5Dao Gia Huy124471451644HNOU15Hà Nội
6Dinh Viet Hai124432550QNIU15Quảng Ninh
7Do Tien Quang Minh124286471789HCMU15Tp Hồ Chí Minh
8Do Dang Khoa124240801792HCMU15Tp Hồ Chí Minh
9Ho Nguyen Minh Hieu124294811581DTHU15Đồng Tháp
10Kieu Hoang Quan124288091669HNOU15Hà Nội
11Le Huynh Tuan Khang124295201713DTHU15Đồng Tháp
12Le Thanh Duong124194431478THOU15Thanh Hóa
13Le Phuoc An124324071617DANU15Đà Nẵng
14Le Van Khoa124194600HPDU15Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
15Mai Duc Kien124269031955HNOU15Hà Nội
16Mai Khanh Dang Bao124546560THOU15Thanh Hóa
17CMNguyen Nam Kiet124253462145HNOU15Hà Nội
18CMNguyen Manh Duc124196482236HNOU15Hà Nội
19CMNguyen Quang Minh124246092071HCMU15Tp Hồ Chí Minh
20Nguyen Hoang Khanh124249191796TNGU15Thái Nguyên
21Nguyen Dac Nguyen Dung124243401895HUEU15Huế
22Nguyen Khac Bao An124241021816QNIU15Quảng Ninh
23Nguyen Hoang Bach124195831696HNOU15Hà Nội
24AIMNguyen Khanh Nam124288841794HNOU15Hà Nội
25Nguyen Kien Toan124196131503DONU15Đồng Nai
26Nguyen Tung Quan124320672175LDOU15Lâm Đồng
27Nguyen Le Nguyen124267921984HCMU15Tp Hồ Chí Minh
28Nguyen Van Nhat Linh124240721588HNOU15Hà Nội
29Nguyen Viet Bach124339001679VNCU15Tt Cờ Vua Vnca
30Nguyen Tuan Minh124267171705HNOU15Hà Nội
31Nguyen Vu Lam124528581551LDOU15Lâm Đồng
32Nguyen Hai Lam124275781503QNIU15Quảng Ninh
33AFMNguyen Vuong Dang Minh124298991668HNOU15Hà Nội
34Nguyen Le Nhat Quang124429252053HCMU15Tp Hồ Chí Minh
35Nguyen Do Phu Trong124685171881HCMU15Tp Hồ Chí Minh
36Nguyen Quang Vinh124353250HCMU15Tp Hồ Chí Minh
37Pham Gia Tuong124540601763LDOU15Lâm Đồng
38Pham Gia Huy124345661517HPDU15Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
39Phan Ngoc Long Chau124246761441LDOU15Lâm Đồng
40Tran Hoang Phuoc Tri124526021564LDOU15Lâm Đồng
41Tran Thien Phuc124327841716DONU15Đồng Nai
42Tran Hai Trieu124312491772TNGU15Thái Nguyên
43Tran Hoang124335001881HCMU15Tp Hồ Chí Minh
44Tran Minh Hieu124250791623HNOU15Hà Nội
45Tran Dai Quang124276591658QNIU15Quảng Ninh
46Trieu Gia Huy124251091767HNOU15Hà Nội
47Trinh Hoang Lam124369501748HNOU15Hà Nội
48Vu Giang Minh Duc124241611702QNIU15Quảng Ninh