Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U13|
Cập nhật ngày: 11.07.2026 05:54:43, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | Cờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC |
| Xem theo nhóm | U13 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 72 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 6 tuổi |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Trần Thiên Khải | U06 | HCM | 1577 | Tp Hồ Chí Minh | 8 | 1 |
| 2 | | Huỳnh Trọng Hiếu | U06 | HCM | 1414 | Tp Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Tuấn Huy | U06 | HNO | 0 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 4 | | Hoàng Hiếu Minh | U06 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | | Bùi Đình Gia Hưng | U06 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 7 tuổi |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | AIM | Vũ Hạo Nhiên | U07 | HCM | 1567 | Tp Hồ Chí Minh | 9 | 0 |
| 2 | | Ngô Tuấn Kiệt | U07 | QDO | 1606 | Quân Đội | 7 | 0,5 |
| 3 | | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | U07 | HCM | 1543 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0,5 |
| 4 | | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | U07 | HNO | 1419 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Hải Đăng | U07 | HNO | 1431 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 8 tuổi |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Trương Phúc Nhật Nguyên | U08 | HCM | 1641 | Tp Hồ Chí Minh | 8 | 1 |
| 2 | | Lê Hùng Mạnh | U08 | HPH | 1734 | Hải Phòng | 8 | 0 |
| 3 | | Lê Phạm Tiến Minh | U08 | HCM | 1710 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | | Ngô Quang Minh | U08 | HNO | 1567 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Đăng Quang | U08 | HNO | 0 | Hà Nội | 6,5 | 0,5 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 9 tuổi |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyễn Bảo Nam | U09 | HNO | 1680 | Hà Nội | 8 | 0 |
| 2 | | Vũ Tuấn Trường | U09 | NBI | 1754 | Ninh Bình | 7,5 | 0 |
| 3 | | Hoàng Gia Bảo | U09 | HCM | 1813 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Hữu Trường Phúc | U09 | QTR | 1670 | Quảng Trị | 7 | 0 |
| 5 | | Đỗ Trí Hiếu | U09 | HNO | 1536 | Hà Nội | 7 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 10 tuổi |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyễn Phúc Cao Danh | U10 | CTH | 1847 | Cần Thơ | 7,5 | 0 |
| 2 | | Vương Tuấn Khoa | U10 | HCM | 1879 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0,5 |
| 3 | | Nguyễn Nam Long | U10 | CTH | 2006 | Cần Thơ | 7 | 0,5 |
| 4 | | Bùi Đức Thiện Anh | U10 | QNI | 1890 | Quảng Ninh | 6,5 | 0 |
| 5 | | Trần Tuấn Khang | U10 | HCM | 1794 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 11 tuổi |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | CM | Nguyễn Xuân Phương | U11 | HNO | 2173 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 2 | | Phạm Bảo An | U11 | QDO | 1700 | Quân Đội | 7,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Nhất Khương | U11 | HCM | 1949 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | AIM | Hồ Nhật Vinh | U11 | HCM | 1796 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thanh Tùng | U11 | LCI | 1780 | Lào Cai | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 13 tuổi |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | U13 | HCM | 2044 | Tp Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | CM | Nguyễn Lương Vũ | U13 | DAN | 2033 | Đà Nẵng | 7,5 | 0 |
| 3 | ACM | Bùi Quang Huy | U13 | QDO | 2003 | Quân Đội | 7,5 | 0 |
| 4 | CM | Nguyễn Quang Anh | U13 | HNO | 2020 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Trường An Khang | U13 | HNO | 1982 | Hà Nội | 7 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 15 tuổi |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyễn Tùng Quân | U15 | LDO | 2045 | Lâm Đồng | 8 | 0 |
| 2 | FM | Dương Vũ Anh | U15 | HNO | 2135 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 3 | CM | Nguyễn Nam Kiệt | U15 | HNO | 2237 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Hoàng Khánh | U15 | TNG | 1831 | Thái Nguyên | 7 | 0 |
| 5 | | Trần Hải Triều | U15 | TNG | 1805 | Thái Nguyên | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 17 tuổi |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Vũ Gia Bảo | U17 | QNI | 2010 | Quảng Ninh | 7 | 0,5 |
| 2 | IM | Đinh Nho Kiệt | U17 | HNO | 2303 | Hà Nội | 7 | 0,5 |
| 3 | | Hà Bình An | U17 | HNO | 1804 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | FM | Nguyễn Hạ Thi Hải | U17 | DAN | 2096 | Đà Nẵng | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Thái Sơn | U17 | HCM | 2032 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 20 tuổi |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | IM | Phạm Trần Gia Phúc | U20 | HCM | 2241 | Tp Hồ Chí Minh | 7,5 | 0,5 |
| 2 | FM | Trần Ngọc Minh Duy | U20 | DON | 2138 | Đồng Nai | 7,5 | 0,5 |
| 3 | IM | Nguyễn Quốc Hy | U20 | HCM | 2314 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | | Phạm Trường Phú | U20 | HNO | 1985 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | FM | Đặng Anh Minh | U20 | HCM | 2157 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Trình Minh Anh | G06 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 9 | 0 |
| 2 | | Trần Ngọc Băng Thanh | G06 | THO | 0 | Thanh Hóa | 7 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Linh Đan | G06 | HNO | 0 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Kim Dung | G06 | HUE | 0 | Huế | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Trần Minh Anh | G06 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G07 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | G07 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Ngọc Bảo An | G07 | HNO | 0 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 3 | | Hoàng Ngọc Anh Thy | G07 | HUE | 0 | Huế | 6,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Anh Tuệ Nhi | G07 | NAN | 1435 | Nghệ An | 6 | 1 |
| 5 | | Trần Thùy Anh | G07 | HCM | 1456 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G08 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyễn Đức Huyền My | G08 | HCM | 1613 | Tp Hồ Chí Minh | 9 | 0 |
| 2 | | Võ Lan Khuê | G08 | DAN | 1581 | Đà Nẵng | 8 | 0 |
| 3 | | Trịnh Lê Bảo Ngân | G08 | HCM | 1472 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | | Huỳnh Bảo Kim | G08 | HCM | 1578 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | | Võ Hoàng Thanh Vy | G08 | HCM | 1532 | Tp Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G09 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyễn Nhật Anh | G09 | NBI | 1511 | Ninh Bình | 7,5 | 0 |
| 2 | | Ngũ Phương Linh | G09 | DON | 1462 | Đồng Nai | 7 | 1 |
| 3 | | Hoàng Gia Hân | G09 | BNI | 1506 | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Minh Anh | G09 | HPH | 1483 | Hải Phòng | 6 | 0 |
| 5 | | Đào Mai Vy | G09 | NBI | 1474 | Ninh Bình | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G10 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | ACM | Lý Khả Hân | G10 | HCM | 1645 | Tp Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Vũ Bảo Châu | G10 | HCM | 1758 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0,5 |
| 3 | | Nguyễn Diệu Anh | G10 | CTH | 1576 | Cần Thơ | 7 | 0,5 |
| 4 | | Lưu Minh Trang | G10 | HNO | 1660 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | G10 | HCM | 1669 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G11 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | WCM | Nguyễn Thị Phương Anh | G11 | NAN | 1874 | Nghệ An | 8 | 0 |
| 2 | AFM | Trần Hoàng Bảo An | G11 | CTH | 1840 | Cần Thơ | 7,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Minh Thư | G11 | DTH | 1673 | Đồng Tháp | 6,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | G11 | CTH | 1586 | Cần Thơ | 6,5 | 0 |
| 5 | | Vũ Thị Yến Chi | G11 | HCM | 1667 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G13 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Phạm Như Ý | G13 | LCI | 1761 | Lào Cai | 7,5 | 0 |
| 2 | | Dương Ngọc Uyên | G13 | CTH | 1897 | Cần Thơ | 7 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Thanh Hương | G13 | HCM | 1791 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | | Lê Hải My | G13 | DAN | 1677 | Đà Nẵng | 6,5 | 0 |
| 5 | | Phạm Bảo Châu | G13 | QDO | 1608 | Quân Đội | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G15 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Đỗ Hà Trang | G15 | BNI | 1807 | Bắc Ninh | 8 | 0 |
| 2 | | Tống Thái Hoàng Ân | G15 | HCM | 2036 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | G15 | HCM | 1935 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Hồng Hà My | G15 | HNO | 1743 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | | Trương Thanh Vân | G15 | NAN | 1816 | Nghệ An | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G17 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | WFM | Đặng Lê Xuân Hiền | G17 | HNO | 1915 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 2 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | G17 | NBI | 1909 | Ninh Bình | 7 | 0 |
| 3 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | G17 | NBI | 1822 | Ninh Bình | 6,5 | 0 |
| 4 | | Bùi Thị Kim Khánh | G17 | QNI | 1773 | Quảng Ninh | 6 | 0 |
| 5 | | Mai Hiếu Linh | G17 | DTH | 1930 | Đồng Tháp | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G20 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyễn Ngọc Hiền | G20 | NBI | 2054 | Ninh Bình | 7,5 | 1 |
| 2 | FM | Nguyễn Hồng Nhung | G20 | HNO | 2151 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 3 | WFM | Thái Ngọc Tường Minh | G20 | DON | 1883 | Đồng Nai | 6,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Thị Mai Lan | G20 | BNI | 1711 | Bắc Ninh | 6,5 | 0 |
| 5 | WCM | Nguyễn Linh Đan | G20 | HCM | 1929 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U06 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Lê Sỹ Mạnh Đức | U06 | HNO | 1488 | Hà Nội | 8,5 | 0 |
| 2 | | Huỳnh Trọng Hiếu | U06 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | | Trần Thiên Khải | U06 | HCM | 1446 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Phạm Trường Sơn | U06 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | | Lâm Nguyễn An Khang | U06 | LSO | 0 | Lạng Sơn | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U07 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Mai Ngọc Thiên Vũ | U07 | HNO | 1576 | Hà Nội | 8 | 1 |
| 2 | | Ngô Tuấn Kiệt | U07 | QDO | 1528 | Quân Đội | 8 | 0 |
| 3 | AIM | Vũ Hạo Nhiên | U07 | HCM | 1599 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | | Võ Huỳnh Trọng Phúc | U07 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | | Đặng Hà Thái Sơn | U07 | QDO | 1620 | Quân Đội | 7 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U08 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Lê Phạm Tiến Minh | U08 | HCM | 1652 | Tp Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Trần Gia Vương | U08 | HNO | 1696 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 3 | | Trần Trường Khang | U08 | DTH | 1569 | Đồng Tháp | 7 | 0 |
| 4 | | Phạm Quang Vinh | U08 | HNO | 1490 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 5 | | Lê Hùng Mạnh | U08 | HPH | 1662 | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U09 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Vũ Tuấn Trường | U09 | NBI | 1786 | Ninh Bình | 7,5 | 1 |
| 2 | | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | U09 | HCM | 1648 | Tp Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | | Phạm Xuân An | U09 | HNO | 1714 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 4 | | Hoàng Gia Bảo | U09 | HCM | 1702 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | AFM | Lê Minh Triết | U09 | VNC | 1599 | Tt Cờ Vua Vnca | 7 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U10 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Bùi Đức Thiện Anh | U10 | QNI | 1752 | Quảng Ninh | 8 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Quang Nam | U10 | HNO | 1728 | Hà Nội | 7 | 1 |
| 3 | | Nguyễn Nam Long | U10 | CTH | 1955 | Cần Thơ | 7 | 0 |
| 4 | | Trần Tuấn Khang | U10 | HCM | 1767 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | | Vương Tuấn Khoa | U10 | HCM | 1743 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U11 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | CM | Hoàng Tấn Vinh | U11 | QDO | 1936 | Quân Đội | 8 | 0 |
| 2 | CM | Nguyễn Xuân Phương | U11 | HNO | 2269 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Nhất Khương | U11 | HCM | 1831 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 1 |
| 4 | | Hồ Nhật Nam | U11 | HCM | 1836 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Phúc Nguyên | U11 | HNO | 1800 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U13 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | CM | Nguyễn Lương Vũ | U13 | DAN | 2163 | Đà Nẵng | 8 | 1 |
| 2 | ACM | Bùi Quang Huy | U13 | QDO | 2052 | Quân Đội | 8 | 0 |
| 3 | CM | Nguyễn Quang Anh | U13 | HNO | 2115 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | U13 | HCM | 2026 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Trường An Khang | U13 | HNO | 2057 | Hà Nội | 7 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U15 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | CM | Nguyễn Nam Kiệt | U15 | HNO | 2101 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Nghĩa Gia Bình | U15 | HNO | 1854 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 3 | CM | Lê Phan Hoàng Quân | U15 | HCM | 2162 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | CM | Lê Anh Tú | U15 | HNO | 2022 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 5 | | Triệu Gia Huy | U15 | HNO | 2015 | Hà Nội | 7 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U17 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | IM | Đinh Nho Kiệt | U17 | HNO | 2311 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 2 | | Đoàn Thế Đức | U17 | QDO | 2027 | Quân Đội | 7 | 0 |
| 3 | FM | Trần Ngọc Minh Duy | U17 | DON | 2083 | Đồng Nai | 7 | 0 |
| 4 | IM | Bành Gia Huy | U17 | HNO | 2253 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Vương Tùng Lâm | U17 | HNO | 2142 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U20 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | CM | Phạm Công Minh | U20 | NBI | 2185 | Ninh Bình | 7,5 | 0 |
| 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | U20 | HCM | 2229 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Trần Võ Quốc Bảo | U20 | HCM | 2144 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | FM | Đỗ An Hòa | U20 | NBI | 2222 | Ninh Bình | 6,5 | 0 |
| 5 | FM | Đặng Anh Minh | U20 | HCM | 2171 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G06 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Trình Minh Anh | G06 | HCM | 1445 | Tp Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Linh Đan | G06 | HNO | 0 | Hà Nội | 7 | 1 |
| 3 | | Trần Ngọc Băng Thanh | G06 | THO | 0 | Thanh Hóa | 7 | 0 |
| 4 | | Phạm Gia Linh | G06 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | | Tạ Ngọc Hân | G06 | QTR | 0 | Quảng Trị | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G07 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Trần Thùy Anh | G07 | HCM | 1456 | Tp Hồ Chí Minh | 8 | 1 |
| 2 | | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | G07 | HCM | 1662 | Tp Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Ngọc Bảo An | G07 | HNO | 0 | Hà Nội | 6 | 0 |
| 4 | | Đinh Vũ Trúc Linh | G07 | TNG | 1497 | Thái Nguyên | 6 | 0 |
| 5 | | Trần Hà Ngọc An | G07 | QTR | 0 | Quảng Trị | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G08 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyễn Đức Huyền My | G08 | HCM | 1635 | Tp Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | | Võ Lan Khuê | G08 | DAN | 1507 | Đà Nẵng | 7 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Phạm Lam Thư | G08 | DON | 1490 | Đồng Nai | 6,5 | 0 |
| 4 | | Bùi Nguyễn An Nhiên | G08 | CTH | 1544 | Cần Thơ | 6 | 0 |
| 5 | | Võ Hoàng Thanh Vy | G08 | HCM | 1565 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G09 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Hoàng Gia Hân | G09 | BNI | 1523 | Bắc Ninh | 7,5 | 1 |
| 2 | | Lê Bảo Linh | G09 | HUE | 0 | Huế | 7,5 | 0 |
| 3 | | Lê Hồng Ân | G09 | CTH | 1516 | Cần Thơ | 6,5 | 0,5 |
| 4 | | Đinh Khánh Huyền | G09 | HNO | 1515 | Hà Nội | 6,5 | 0,5 |
| 5 | | Lê Hoàng Tường Lam | G09 | TNI | 1471 | Tây Ninh | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G10 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyễn Vũ Bảo Châu | G10 | HCM | 1722 | Tp Hồ Chí Minh | 9 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Diệu Anh | G10 | CTH | 1603 | Cần Thơ | 7 | 0 |
| 3 | | Trần Nhã Phương | G10 | DAN | 1526 | Đà Nẵng | 7 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | G10 | HCM | 1503 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | | Trần Hoàng Bảo Ngọc | G10 | DAN | 1683 | Đà Nẵng | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G11 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | WCM | Nguyễn Thị Phương Anh | G11 | NAN | 2013 | Nghệ An | 7,5 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | G11 | CTH | 1671 | Cần Thơ | 7 | 1 |
| 3 | | Vũ Thị Yến Chi | G11 | HCM | 1537 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | | Trương Nguyễn Thiên An | G11 | DAN | 1654 | Đà Nẵng | 6,5 | 0 |
| 5 | | Ngô Ngọc Anh | G11 | QNI | 1478 | Quảng Ninh | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G13 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Phạm Như Ý | G13 | LCI | 1691 | Lào Cai | 8 | 0 |
| 2 | | Lê Hải My | G13 | DAN | 1750 | Đà Nẵng | 7,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Thanh Hương | G13 | HCM | 1712 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | | Bùi Linh Anh | G13 | DTH | 1752 | Đồng Tháp | 7 | 0 |
| 5 | | Dương Ngọc Ngà | G13 | HCM | 1813 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G15 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Trương Thanh Vân | G15 | NAN | 1843 | Nghệ An | 7,5 | 0 |
| 2 | WFM | Nguyễn Minh Chi | G15 | HCM | 1912 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | G15 | HCM | 1881 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | | Vũ Nguyễn Bảo Linh | G15 | HNO | 1967 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | | Tống Thái Hoàng Ân | G15 | HCM | 1992 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G17 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | WFM | Đặng Lê Xuân Hiền | G17 | HNO | 1871 | Hà Nội | 8 | 0 |
| 2 | WFM | Mai Hiếu Linh | G17 | DTH | 2033 | Đồng Tháp | 6,5 | 1 |
| 3 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | G17 | NAN | 2032 | Nghệ An | 6,5 | 0 |
| 4 | WCM | Huỳnh Phúc Minh Phương | G17 | HCM | 1793 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | G17 | NBI | 1831 | Ninh Bình | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G20 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | WCM | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | G20 | QNI | 1823 | Quảng Ninh | 7,5 | 0 |
| 2 | WIM | Nguyễn Bình Vy | G20 | HNO | 2038 | Hà Nội | 7 | 1 |
| 3 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | G20 | NBI | 1979 | Ninh Bình | 7 | 0 |
| 4 | WCM | Nguyễn Linh Đan | G20 | HCM | 1895 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 5 | | Bùi Tuyết Hoa | G20 | DAN | 1761 | Đà Nẵng | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U06 |
| Xếp hạng sau ván 8 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Trần Thiên Khải | U06 | HCM | 1446 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 2 | | Lê Sỹ Mạnh Đức | U06 | HNO | 0 | Hà Nội | 6 | 0 |
| 3 | | Mai Huy Sơn | U06 | HCM | 1567 | Tp Hồ Chí Minh | 5,5 | 1 |
| 4 | | Nguyễn Tuấn Huy | U06 | HNO | 0 | Hà Nội | 5,5 | 0 |
| 5 | | Huỳnh Trọng Hiếu | U06 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U07 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | AIM | Vu Hao Nhien | U07 | HCM | 1573 | Tp Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | | Ngo Tuan Kiet | U07 | QDO | 1568 | Quân Đội | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyen Tram Thien Thang | U07 | HCM | 1584 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | | Dang Ha Thai Son | U07 | QDO | 0 | Quân Đội | 5,5 | 0 |
| 5 | | Vo Quang Minh | U07 | HCM | 1476 | Tp Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U08 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Le Pham Tien Minh | U08 | HCM | 1681 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 1,5 |
| 2 | | Nguyen Tran Gia Vuong | U08 | HNO | 1600 | Hà Nội | 6,5 | 1 |
| 3 | | Truong Phuc Nhat Nguyen | U08 | HCM | 1644 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0,5 |
| 4 | | Le Hung Manh | U08 | HPH | 1609 | Hải Phòng | 6 | 1 |
| 5 | | Duong Danh Phat | U08 | HCM | 1462 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U09 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Vu Tuan Truong | U09 | NBI | 1701 | Ninh Bình | 7,5 | 0 |
| 2 | | Hoang Gia Bao | U09 | HCM | 1642 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Huynh Thien An | U09 | HCM | 1774 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | | Nguyen Minh Khang | U09 | NBI | 1667 | Ninh Bình | 6 | 0,5 |
| 5 | | Pham Xuan An | U09 | HNO | 1685 | Hà Nội | 6 | 0,5 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U10 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyen Nam Long | U10 | CTH | 1920 | Cần Thơ | 8 | 0 |
| 2 | | Nguyen Viet Khoi | U10 | HNO | 1720 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 3 | | Tran Tuan Khang | U10 | HCM | 1861 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 4 | | Mai Duy Hung | U10 | HNO | 1683 | Hà Nội | 6 | 0 |
| 5 | | Le Nguyen Phong | U10 | QNI | 1811 | Quảng Ninh | 5,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U11 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | CM | Le Phan Hoang Quan | U11 | HCM | 2110 | Tp Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | CM | Hoang Tan Vinh | U11 | QDO | 2117 | Quân Đội | 7 | 0 |
| 3 | | Le Khac Hoang Long | U11 | AGI | 1674 | An Giang | 6 | 0 |
| 4 | | Le Ngoc Minh Khang | U11 | HNO | 1691 | Hà Nội | 6 | 0 |
| 5 | | Nguyen Phuc Nguyen | U11 | HNO | 1728 | Hà Nội | 5,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U13 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | AGM | Phan Tran Khoi Nguyen | U13 | DAN | 1886 | Đà Nẵng | 8 | 0 |
| 2 | AFM | Tran Pham Quang Minh | U13 | HCM | 1930 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyen Truong An Khang | U13 | HNO | 2008 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | CM | Nguyen Luong Vu | U13 | DAN | 2023 | Đà Nẵng | 6,5 | 0 |
| 5 | ACM | Bui Quang Huy | U13 | QDO | 1872 | Quân Đội | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U15 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | CM | Nguyen Nam Kiet | U15 | HNO | 2145 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 2 | | Nguyen Tung Quan | U15 | LDO | 2175 | Lâm Đồng | 6,5 | 0 |
| 3 | | Tran Hoang | U15 | HCM | 1881 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | CM | Nguyen Manh Duc | U15 | HNO | 2236 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyen Quang Minh | U15 | HCM | 2071 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U17 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | FM | Tran Ngoc Minh Duy | U17 | DON | 2283 | Đồng Nai | 6,5 | 0 |
| 2 | | Lam Duc Hai Nam | U17 | DAN | 1946 | Đà Nẵng | 6 | 0 |
| 3 | FM | Nguyen Ha Thi Hai | U17 | DAN | 2122 | Đà Nẵng | 6 | 0 |
| 4 | CM | Nguyen Vuong Tung Lam | U17 | HNO | 2081 | Hà Nội | 6 | 0 |
| 5 | | Dang Thai Vu | U17 | HNO | 1909 | Hà Nội | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U20 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Tran Vo Quoc Bao | U20 | HCM | 2138 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | FM | Dang Anh Minh | U20 | HCM | 2215 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 3 | | Pham Truong Phu | U20 | HNO | 1966 | Hà Nội | 6 | 0 |
| 4 | | Tran Dang Minh Duc | U20 | KTL | 1857 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 |
| 5 | CM | Vu Hoang Gia Bao | U20 | AGI | 2085 | An Giang | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G07 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Huynh Nguyen Bich Ngan | G07 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | | Nguyen Anh Tue Nhi | G07 | NAN | 1435 | Nghệ An | 7 | 1 |
| 3 | | Hoang Ngoc Anh Thy | G07 | HUE | 0 | Huế | 7 | 0 |
| 4 | | Tran Ha Ngoc An | G07 | QTR | 0 | Quảng Trị | 5,5 | 1 |
| 5 | | Nguyen Ngoc Tue Anh | G07 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G08 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Vo Hoang Thanh Vy | G08 | HCM | 1540 | Tp Hồ Chí Minh | 7,5 | 1 |
| 2 | | Nguyen Khanh An | G08 | HNO | 0 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 3 | | Nguyen Duc Huyen My | G08 | HCM | 1487 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | | Trinh Le Bao Ngan | G08 | HCM | 1472 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | | Nguyen Duong Nha Uyen | G08 | HCM | 1509 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G09 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Le Hong An | G09 | CTH | 1512 | Cần Thơ | 7 | 0 |
| 2 | | Vo Lan Khue | G09 | DAN | 1507 | Đà Nẵng | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyen Doan Thao Nhu | G09 | HCM | 1525 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | | Hoang Gia Han | G09 | BNI | 1558 | Bắc Ninh | 6 | 0 |
| 5 | | Pham Khanh Vy | G09 | HNO | 1476 | Hà Nội | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G10 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Luu Minh Trang | G10 | HNO | 1665 | Hà Nội | 8,5 | 0 |
| 2 | | Nguyen Vu Bao Chau | G10 | HCM | 1658 | Tp Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 3 | | Nguyen Dieu Anh | G10 | CTH | 1649 | Cần Thơ | 6 | 1 |
| 4 | | Vu Khanh An | G10 | HNO | 1523 | Hà Nội | 6 | 0 |
| 5 | | Nguyen Khanh Han | G10 | CTH | 1451 | Cần Thơ | 5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G11 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | WCM | Nguyen Thi Phuong Anh | G11 | NAN | 1875 | Nghệ An | 7,5 | 0 |
| 2 | | Vu Thi Yen Chi | G11 | HCM | 1618 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Nguyen Ngoc Xuan Sang | G11 | CTH | 1606 | Cần Thơ | 6,5 | 0 |
| 4 | ACM | Ly Kha Han | G10 | HCM | 1659 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | AFM | Tran Hoang Bao An | G11 | CTH | 1810 | Cần Thơ | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G13 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Duong Ngoc Uyen | G13 | CTH | 1756 | Cần Thơ | 7,5 | 0 |
| 2 | | Truong Thuc Quyen | G13 | HCM | 1689 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Pham Nhu Y | G13 | LCI | 1656 | Lào Cai | 6,5 | 0 |
| 4 | | Pham Bao Chau | G13 | QDO | 1612 | Quân Đội | 6,5 | 0 |
| 5 | | Vo Mai Phuong | G13 | HCM | 1771 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G15 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | WFM | Nguyen Minh Chi | G15 | HCM | 1961 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 2 | | Tong Thai Hoang An | G15 | HCM | 1956 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyen Thi Thanh Ngoc | G15 | DON | 1676 | Đồng Nai | 6,5 | 0 |
| 4 | | Truong Thanh Van | G15 | NAN | 1737 | Nghệ An | 6 | 0 |
| 5 | | Tran Ly Ngan Chau | G15 | CTH | 1687 | Cần Thơ | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G17 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyen Thuy Linh | G17 | BNI | 1867 | Bắc Ninh | 7 | 1 |
| 2 | WFM | Dang Le Xuan Hien | G17 | HNO | 1911 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 3 | WCM | Bui Thi Ngoc Chi | G17 | NBI | 1879 | Ninh Bình | 6 | 0 |
| 4 | WFM | Mai Hieu Linh | G17 | DTH | 1861 | Đồng Tháp | 5,5 | 0 |
| 5 | | Chau Bao Ngoc | G17 | HCM | 1732 | Tp Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G20 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | WFM | Nguyen Ngoc Hien | G20 | NBI | 2043 | Ninh Bình | 6,5 | 0 |
| 2 | WFM | Ton Nu Quynh Duong | G20 | HCM | 2009 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 3 | WCM | Nguyen Le Cam Hien | G20 | QNI | 1961 | Quảng Ninh | 6 | 0 |
| 4 | | Nguyen Thi Thanh Ngan | G20 | DAN | 1790 | Đà Nẵng | 6 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyen Binh Vy | G20 | HNO | 2129 | Hà Nội | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U06 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Bùi Đình Gia Hưng | U06 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 7,5 | 1 |
| 2 | | Trần Hậu Phúc Khang | U06 | QTR | 0 | Quảng Trị | 7,5 | 0 |
| 3 | | Hoàng Hiếu Minh | U06 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 4 | | Thân Hải Long | U06 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 6 | 1 |
| 5 | | Nguyễn Phúc Huy | U06 | HNO | 0 | Hà Nội | 6 | 1 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U07 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | U07 | HNO | 0 | Hà Nội | 8 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Văn Bảo | U07 | QTR | 0 | Quảng Trị | 7,5 | 0 |
| 3 | | Võ Huỳnh Trọng Phúc | U07 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | | Đỗ An Khánh | U07 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 6 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Hữu Khôi | U07 | LCI | 0 | Lào Cai | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U08 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Hoàng Đăng Phúc | U08 | HNO | 0 | Hà Nội | 8 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Đăng Quang | U08 | HNO | 0 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 3 | | Lê Hoàng Xuân Hiếu | U08 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | | Lê Kiến Thành | U08 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | | Lê Anh Khôi | U08 | HNO | 0 | Hà Nội | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U09 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyễn Đức Quang | U09 | HNO | 0 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 2 | | Lê Trương Nam Tú | U09 | DAN | 0 | Đà Nẵng | 7 | 0,5 |
| 3 | | Nguyễn Trầm Thiện Thành | U09 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 7 | 0,5 |
| 4 | | Nguyễn Đức Minh | U09 | HNO | 0 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Tùng Lâm | U09 | TQU | 0 | Tuyên Quang | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U10 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | AFM | Nguyễn Minh Đức | U10 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 7 | 0,5 |
| 2 | | Nguyễn Đức Duy | U10 | DAK | 0 | Đắk Lắk | 7 | 0,5 |
| 3 | | Đỗ Quang Minh | U10 | HNO | 0 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | | Nhữ Đức Anh | U10 | HNO | 0 | Hà Nội | 6 | 0 |
| 5 | | Võ Hoàng Minh | U10 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U11 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyễn Hữu Phát | U11 | DON | 0 | Đồng Nai | 7,5 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Tiến Thành | U11 | HNO | 0 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 3 | | Phạm Hải Phong | U11 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 6,5 | 0 |
| 4 | | Hoàng Đình Tùng | U11 | TNG | 0 | Thái Nguyên | 6,5 | 0 |
| 5 | | Phạm Hải Lâm | U11 | TNI | 0 | Tây Ninh | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U13 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Phạm Đức Minh | U13 | HPH | 0 | Hải Phòng | 8 | 0 |
| 2 | | Hồ Minh Đức | U13 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Sầm Minh Quân | U13 | HNO | 0 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Vũ Duy Nam | U13 | HNO | 0 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | | Phạm Công Thành | U13 | HNO | 0 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U15 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Vũ Hoàng Bách | U15 | HNO | 0 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 2 | | Vũ Duy Minh | U15 | HNO | 0 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 3 | | Lê Phùng Đức Tài | U15 | DON | 0 | Đồng Nai | 6,5 | 0 |
| 4 | AIM | Nguyễn Thiện Tâm | U15 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | | Đào Minh Trí | U15 | HNO | 0 | Hà Nội | 6 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U17 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Đỗ Tuấn Minh | U17 | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Thông Minh | 7 | 0 |
| 2 | | Lê Trung Dũng | U17 | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Thông Minh | 6,5 | 1 |
| 3 | | Trương Đức Hùng | U17 | HNO | 0 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | | Hồ Nguyên Đức | U17 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 6 | 0 |
| 5 | | Lê Đức Anh | U17 | KHO | 0 | Khánh Hòa | 5,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U20 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Lê Phước Kiệt | U20 | DAN | 0 | Đà Nẵng | 7,5 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Nhật Đăng | U20 | VNC | 0 | Tt Cờ Vua Vnca | 7 | 0 |
| 3 | | Cao Cự Thành Tâm | U20 | GDI | 0 | Tt Cờ Vua Gia Định | 6 | 1 |
| 4 | | Trần Hải Nam | U20 | HNO | 0 | Hà Nội | 6 | 0 |
| 5 | | Phạm Quang Đạo | U20 | HNO | 0 | Hà Nội | 5,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G06 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Tạ Ngọc Hân | G06 | QTR | 0 | Quảng Trị | 8 | 0 |
| 2 | | Trần Ngọc Băng Thanh | G06 | THO | 0 | Thanh Hóa | 7 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Linh Đan | G06 | HNO | 0 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | | Trần Diệu Linh | G06 | HNO | 0 | Hà Nội | 6 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Linh Nhật Hạ | G06 | THO | 0 | Thanh Hóa | 5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G07 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Đinh Vũ Trúc Linh | G07 | TNG | 0 | Thái Nguyên | 8 | 0 |
| 2 | | Tạ Băng Tâm | G07 | QTR | 0 | Quảng Trị | 7 | 0 |
| 3 | | Ngô Khả Hân | G07 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Bảo Hân | G07 | TNG | 0 | Thái Nguyên | 5,5 | 1 |
| 5 | | Võ Khả Hy | G07 | LDO | 0 | Lâm Đồng | 5,5 | 1 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G08 |
| Xếp hạng sau ván 8 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Thái Thùy Dương | G08 | HUE | 0 | Huế | 8 | 0 |
| 2 | ACM | Vũ Anh Thư | G08 | QNI | 0 | Quảng Ninh | 5,5 | 0 |
| 3 | | Hoàng Nguyễn Hạ Anh | G08 | TNG | 0 | Thái Nguyên | 5 | 1 |
| 4 | | Nguyễn Minh Khuê | G08 | HNO | 0 | Hà Nội | 5 | 0 |
| 5 | | Lưu Tuệ An | G08 | HNO | 0 | Hà Nội | 4 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G09 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Hoàng Khánh Chi | G09 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 7,5 | 1 |
| 2 | | Trương Uyên Thư | G09 | HNO | 0 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G09 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 6,5 | 0,5 |
| 4 | | Nguyễn Trúc Linh | G09 | QNI | 0 | Quảng Ninh | 6,5 | 0,5 |
| 5 | | Nguyễn Quỳnh Chi | G09 | QTR | 0 | Quảng Trị | 5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G10 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyễn Tuệ Linh | G10 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 7,5 | 0 |
| 2 | | Phạm Ánh Nguyệt | G10 | TNG | 0 | Thái Nguyên | 7 | 0 |
| 3 | | Xương Huỳnh Diệu Anh | G10 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | | Lê Thị Quỳnh Chi | G10 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| 5 | | Phạm Khánh Linh | G10 | BLU | 0 | Clb Blue Horse | 5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G11 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Đoàn Lam Anh | G11 | HNO | 0 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Bảo Ngân | G11 | HNO | 0 | Hà Nội | 6,5 | 0,5 |
| 3 | | Bùi Thị Thu Hà | G11 | HNO | 1474 | Hà Nội | 6,5 | 0,5 |
| 4 | | Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc | G11 | HCM | 1620 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | | Ngô Tuệ Minh | G11 | DAK | 0 | Đắk Lắk | 4,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G13 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | G13 | LDO | 0 | Lâm Đồng | 6,5 | 0 |
| 2 | | Võ Hồng Thiên Ngọc | G13 | CTH | 0 | Cần Thơ | 6 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Hoàng Khánh Thy | G13 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Hoàng Ngân | G13 | HNO | 0 | Hà Nội | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Hà Phương | G13 | HPH | 0 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G17 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Lê Ngọc Linh | G17 | HNO | 0 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 2 | | Trần Ngọc Tuyết Anh | G17 | LSO | 0 | Lạng Sơn | 7 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | G17 | TNI | 0 | Tây Ninh | 6 | 2 |
| 4 | | Đỗ Thảo Nguyên | G17 | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Thông Minh | 6 | 0,5 |
| 5 | | Hoàng Thị Bảo Anh | G17 | TQU | 0 | Tuyên Quang | 6 | 0,5 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G06 |
| Xếp hạng sau ván 7 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Trình Minh Anh | G06 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | | Hoàng Tú Linh | G06 | HUE | 0 | Huế | 4 | 1 |
| 3 | | Phạm Gia Linh | G06 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Trần Minh Anh | G06 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| 5 | | Đỗ My Anh | G06 | HNO | 0 | Hà Nội | 3 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G15 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Vũ Khánh Trang | G15 | HNO | 0 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 2 | | Lê Ngọc Khả Uyên | G15 | DAN | 0 | Đà Nẵng | 6,5 | 0 |
| 3 | | Võ Minh Tâm | G15 | DAK | 0 | Đắk Lắk | 6 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Quỳnh Trang | G15 | BNI | 0 | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | | Phạm Cát Nguyệt My | G15 | HNO | 0 | Hà Nội | 3 | 0 |
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G20 |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G20 | HNO | 0 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | G20 | VNC | 0 | Tt Cờ Vua Vnca | 6 | 0 |
| 3 | | Lê Hà Vy | G20 | QDO | 0 | Quân Đội | 5,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Hải Yến | G20 | HNO | 0 | Hà Nội | 5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Thùy Dương | G20 | VNC | 0 | Tt Cờ Vua Vnca | 4,5 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|