Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U10

Cập nhật ngày: 11.07.2026 06:03:22, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómU10
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Số vánĐã có 96 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtQTNhómCLB/Tỉnh
1Bui Duc Thien Anh124438081765QNIU10Quảng Ninh
2Dang Ha Dong Hai124645971599QDOU10Quân Đội
3Dao Quang Duc Uy124442941409HCMU10Tp Hồ Chí Minh
4Dinh Minh Duc124494150HCMU10Tp Hồ Chí Minh
5Hoang Gia Bao124647751514NANU10Nghệ An
6Le Cong Thang124548691631DANU10Đà Nẵng
7Le Nguyen Phong124439301811QNIU10Quảng Ninh
8Le Huynh Duy Anh124436621696HCMU10Tp Hồ Chí Minh
9Le Giang Phuc Tien124544781654HCMU10Tp Hồ Chí Minh
10Mai Duy Hung124445101683HNOU10Hà Nội
11Nguyen Viet Khoi124591861720HNOU10Hà Nội
12Nguyen Phuc Cao Danh124345231824CTHU10Cần Thơ
13Nguyen Tuan Minh124727941489THOU10Thanh Hóa
14Nguyen Nam Long124436971920CTHU10Cần Thơ
15Nguyen Thanh San124299701556HNOU10Hà Nội
16Nguyen Duc Minh124498811564HCMU10Tp Hồ Chí Minh
17Nguyen Le Phuong Lam124334701475HNOU10Hà Nội
18Nguyen Quang Nam124432711651HNOU10Hà Nội
19Nguyen Le Minh Duc124398271475QNIU10Quảng Ninh
20Nguyen Xuan Phu124445881451HNOU10Hà Nội
21Nguyen Duc Long124532341556HNOU10Hà Nội
22Nguyen Duy Dung124546131469THOU10Thanh Hóa
23Pham Nguyen Minh Long124684951621HCMU10Tp Hồ Chí Minh
24Phan Dang Anh Hao124369681601HUEU10Huế
25To Phuc Gia Dat124396811574HNOU10Hà Nội
26Tran Tuan Khang124431741861HCMU10Tp Hồ Chí Minh
27Tran Anh Chau124656401584QDOU10Quân Đội
28Truong Duc Thien Phuc124719760HNOU10Hà Nội
29Vu Antoni Trung Hieu124582601553SGOU10Clb Cờ Vua Sài Gòn
30Vu Nguyen Nguyen Khang124687111446HNOU10Hà Nội
31Vu Eden Trung Duc124582791487SGOU10Clb Cờ Vua Sài Gòn
32Vuong Tuan Khoa124453121866HCMU10Tp Hồ Chí Minh