Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U10

Cập nhật ngày: 11.07.2026 06:03:22, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómU10
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Số vánĐã có 96 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu

Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 6 tuổi
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Trần Thiên KhảiU06HCM1577Tp Hồ Chí Minh81
2Huỳnh Trọng HiếuU06HCM1414Tp Hồ Chí Minh80
3Nguyễn Tuấn HuyU06HNO0Hà Nội70
4Hoàng Hiếu MinhU06HCM0Tp Hồ Chí Minh6,50
5Bùi Đình Gia HưngU06HPD0Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 7 tuổi
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1AIMVũ Hạo NhiênU07HCM1567Tp Hồ Chí Minh90
2Ngô Tuấn KiệtU07QDO1606Quân Đội70,5
3Nguyễn Trầm Thiện ThắngU07HCM1543Tp Hồ Chí Minh70,5
4Nguyễn Hoàng Khôi NguyênU07HNO1419Hà Nội6,50
5Nguyễn Hải ĐăngU07HNO1431Hà Nội6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 8 tuổi
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Trương Phúc Nhật NguyênU08HCM1641Tp Hồ Chí Minh81
2Lê Hùng MạnhU08HPH1734Hải Phòng80
3Lê Phạm Tiến MinhU08HCM1710Tp Hồ Chí Minh70
4Ngô Quang MinhU08HNO1567Hà Nội70
5Nguyễn Đăng QuangU08HNO0Hà Nội6,50,5
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 9 tuổi
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyễn Bảo NamU09HNO1680Hà Nội80
2Vũ Tuấn TrườngU09NBI1754Ninh Bình7,50
3Hoàng Gia BảoU09HCM1813Tp Hồ Chí Minh70
4Nguyễn Hữu Trường PhúcU09QTR1670Quảng Trị70
5Đỗ Trí HiếuU09HNO1536Hà Nội70
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 10 tuổi
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyễn Phúc Cao DanhU10CTH1847Cần Thơ7,50
2Vương Tuấn KhoaU10HCM1879Tp Hồ Chí Minh70,5
3Nguyễn Nam LongU10CTH2006Cần Thơ70,5
4Bùi Đức Thiện AnhU10QNI1890Quảng Ninh6,50
5Trần Tuấn KhangU10HCM1794Tp Hồ Chí Minh60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 11 tuổi
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1CMNguyễn Xuân PhươngU11HNO2173Hà Nội7,50
2Phạm Bảo AnU11QDO1700Quân Đội7,50
3Nguyễn Nhất KhươngU11HCM1949Tp Hồ Chí Minh70
4AIMHồ Nhật VinhU11HCM1796Tp Hồ Chí Minh70
5Nguyễn Thanh TùngU11LCI1780Lào Cai6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 13 tuổi
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyễn Vũ Bảo LâmU13HCM2044Tp Hồ Chí Minh7,50
2CMNguyễn Lương VũU13DAN2033Đà Nẵng7,50
3ACMBùi Quang HuyU13QDO2003Quân Đội7,50
4CMNguyễn Quang AnhU13HNO2020Hà Nội70
5Nguyễn Trường An KhangU13HNO1982Hà Nội70
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 15 tuổi
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyễn Tùng QuânU15LDO2045Lâm Đồng80
2FMDương Vũ AnhU15HNO2135Hà Nội70
3CMNguyễn Nam KiệtU15HNO2237Hà Nội70
4Nguyễn Hoàng KhánhU15TNG1831Thái Nguyên70
5Trần Hải TriềuU15TNG1805Thái Nguyên6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 17 tuổi
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Vũ Gia BảoU17QNI2010Quảng Ninh70,5
2IMĐinh Nho KiệtU17HNO2303Hà Nội70,5
3Hà Bình AnU17HNO1804Hà Nội6,50
4FMNguyễn Hạ Thi HảiU17DAN2096Đà Nẵng6,50
5CMNguyễn Thái SơnU17HCM2032Tp Hồ Chí Minh60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 20 tuổi
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1IMPhạm Trần Gia PhúcU20HCM2241Tp Hồ Chí Minh7,50,5
2FMTrần Ngọc Minh DuyU20DON2138Đồng Nai7,50,5
3IMNguyễn Quốc HyU20HCM2314Tp Hồ Chí Minh70
4Phạm Trường PhúU20HNO1985Hà Nội6,50
5FMĐặng Anh MinhU20HCM2157Tp Hồ Chí Minh60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Trình Minh AnhG06HCM0Tp Hồ Chí Minh90
2Trần Ngọc Băng ThanhG06THO0Thanh Hóa70
3Nguyễn Linh ĐanG06HNO0Hà Nội6,50
4Nguyễn Kim DungG06HUE0Huế5,50
5Nguyễn Trần Minh AnhG06HCM0Tp Hồ Chí Minh5,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G07
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Huỳnh Nguyễn Bích NgânG07HCM0Tp Hồ Chí Minh8,50
2Nguyễn Ngọc Bảo AnG07HNO0Hà Nội7,50
3Hoàng Ngọc Anh ThyG07HUE0Huế6,50
4Nguyễn Anh Tuệ NhiG07NAN1435Nghệ An61
5Trần Thùy AnhG07HCM1456Tp Hồ Chí Minh61
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G08
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyễn Đức Huyền MyG08HCM1613Tp Hồ Chí Minh90
2Võ Lan KhuêG08DAN1581Đà Nẵng80
3Trịnh Lê Bảo NgânG08HCM1472Tp Hồ Chí Minh6,50
4Huỳnh Bảo KimG08HCM1578Tp Hồ Chí Minh60
5Võ Hoàng Thanh VyG08HCM1532Tp Hồ Chí Minh5,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G09
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyễn Nhật AnhG09NBI1511Ninh Bình7,50
2Ngũ Phương LinhG09DON1462Đồng Nai71
3Hoàng Gia HânG09BNI1506Bắc Ninh70
4Nguyễn Minh AnhG09HPH1483Hải Phòng60
5Đào Mai VyG09NBI1474Ninh Bình60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G10
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1ACMLý Khả HânG10HCM1645Tp Hồ Chí Minh7,50
2Nguyễn Vũ Bảo ChâuG10HCM1758Tp Hồ Chí Minh70,5
3Nguyễn Diệu AnhG10CTH1576Cần Thơ70,5
4Lưu Minh TrangG10HNO1660Hà Nội6,50
5Nguyễn Ngọc Bảo TrâmG10HCM1669Tp Hồ Chí Minh6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G11
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1WCMNguyễn Thị Phương AnhG11NAN1874Nghệ An80
2AFMTrần Hoàng Bảo AnG11CTH1840Cần Thơ7,50
3Nguyễn Minh ThưG11DTH1673Đồng Tháp6,50
4Nguyễn Ngọc Xuân SangG11CTH1586Cần Thơ6,50
5Vũ Thị Yến ChiG11HCM1667Tp Hồ Chí Minh60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G13
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Phạm Như ÝG13LCI1761Lào Cai7,50
2Dương Ngọc UyênG13CTH1897Cần Thơ70
3Nguyễn Thanh HươngG13HCM1791Tp Hồ Chí Minh70
4Lê Hải MyG13DAN1677Đà Nẵng6,50
5Phạm Bảo ChâuG13QDO1608Quân Đội6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G15
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Đỗ Hà TrangG15BNI1807Bắc Ninh80
2Tống Thái Hoàng ÂnG15HCM2036Tp Hồ Chí Minh70
3WCMLê Thái Hoàng ÁnhG15HCM1935Tp Hồ Chí Minh6,50
4Nguyễn Hồng Hà MyG15HNO1743Hà Nội6,50
5Trương Thanh VânG15NAN1816Nghệ An6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G17
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1WFMĐặng Lê Xuân HiềnG17HNO1915Hà Nội7,50
2WCMBùi Thị Ngọc ChiG17NBI1909Ninh Bình70
3Lê Đặng Bảo NgọcG17NBI1822Ninh Bình6,50
4Bùi Thị Kim KhánhG17QNI1773Quảng Ninh60
5Mai Hiếu LinhG17DTH1930Đồng Tháp60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G20
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyễn Ngọc HiềnG20NBI2054Ninh Bình7,51
2FMNguyễn Hồng NhungG20HNO2151Hà Nội7,50
3WFMThái Ngọc Tường MinhG20DON1883Đồng Nai6,50
4Nguyễn Thị Mai LanG20BNI1711Bắc Ninh6,50
5WCMNguyễn Linh ĐanG20HCM1929Tp Hồ Chí Minh60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U06
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Lê Sỹ Mạnh ĐứcU06HNO1488Hà Nội8,50
2Huỳnh Trọng HiếuU06HCM0Tp Hồ Chí Minh7,50
3Trần Thiên KhảiU06HCM1446Tp Hồ Chí Minh6,50
4Nguyễn Phạm Trường SơnU06HCM0Tp Hồ Chí Minh6,50
5Lâm Nguyễn An KhangU06LSO0Lạng Sơn6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U07
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Mai Ngọc Thiên VũU07HNO1576Hà Nội81
2Ngô Tuấn KiệtU07QDO1528Quân Đội80
3AIMVũ Hạo NhiênU07HCM1599Tp Hồ Chí Minh70
4Võ Huỳnh Trọng PhúcU07HCM0Tp Hồ Chí Minh70
5Đặng Hà Thái SơnU07QDO1620Quân Đội70
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U08
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Lê Phạm Tiến MinhU08HCM1652Tp Hồ Chí Minh80
2Nguyễn Trần Gia VươngU08HNO1696Hà Nội7,50
3Trần Trường KhangU08DTH1569Đồng Tháp70
4Phạm Quang VinhU08HNO1490Hà Nội70
5Lê Hùng MạnhU08HPH1662Hải Phòng6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U09
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Vũ Tuấn TrườngU09NBI1786Ninh Bình7,51
2Nguyễn Viết Hoàng PhúcU09HCM1648Tp Hồ Chí Minh7,50
3Phạm Xuân AnU09HNO1714Hà Nội70
4Hoàng Gia BảoU09HCM1702Tp Hồ Chí Minh70
5AFMLê Minh TriếtU09VNC1599Tt Cờ Vua Vnca70
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U10
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Bùi Đức Thiện AnhU10QNI1752Quảng Ninh80
2Nguyễn Quang NamU10HNO1728Hà Nội71
3Nguyễn Nam LongU10CTH1955Cần Thơ70
4Trần Tuấn KhangU10HCM1767Tp Hồ Chí Minh6,50
5Vương Tuấn KhoaU10HCM1743Tp Hồ Chí Minh6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U11
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1CMHoàng Tấn VinhU11QDO1936Quân Đội80
2CMNguyễn Xuân PhươngU11HNO2269Hà Nội7,50
3Nguyễn Nhất KhươngU11HCM1831Tp Hồ Chí Minh71
4Hồ Nhật NamU11HCM1836Tp Hồ Chí Minh70
5Nguyễn Phúc NguyênU11HNO1800Hà Nội6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U13
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1CMNguyễn Lương VũU13DAN2163Đà Nẵng81
2ACMBùi Quang HuyU13QDO2052Quân Đội80
3CMNguyễn Quang AnhU13HNO2115Hà Nội70
4Nguyễn Vũ Bảo LâmU13HCM2026Tp Hồ Chí Minh70
5Nguyễn Trường An KhangU13HNO2057Hà Nội70
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U15
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1CMNguyễn Nam KiệtU15HNO2101Hà Nội7,50
2Nguyễn Nghĩa Gia BìnhU15HNO1854Hà Nội7,50
3CMLê Phan Hoàng QuânU15HCM2162Tp Hồ Chí Minh70
4CMLê Anh TúU15HNO2022Hà Nội70
5Triệu Gia HuyU15HNO2015Hà Nội70
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U17
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1IMĐinh Nho KiệtU17HNO2311Hà Nội7,50
2Đoàn Thế ĐứcU17QDO2027Quân Đội70
3FMTrần Ngọc Minh DuyU17DON2083Đồng Nai70
4IMBành Gia HuyU17HNO2253Hà Nội70
5CMNguyễn Vương Tùng LâmU17HNO2142Hà Nội6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U20
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1CMPhạm Công MinhU20NBI2185Ninh Bình7,50
2IMNguyễn Quốc HyU20HCM2229Tp Hồ Chí Minh70
3Trần Võ Quốc BảoU20HCM2144Tp Hồ Chí Minh6,50
4FMĐỗ An HòaU20NBI2222Ninh Bình6,50
5FMĐặng Anh MinhU20HCM2171Tp Hồ Chí Minh6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G06
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Trình Minh AnhG06HCM1445Tp Hồ Chí Minh7,50
2Nguyễn Linh ĐanG06HNO0Hà Nội71
3Trần Ngọc Băng ThanhG06THO0Thanh Hóa70
4Phạm Gia LinhG06HCM0Tp Hồ Chí Minh6,50
5Tạ Ngọc HânG06QTR0Quảng Trị60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G07
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Trần Thùy AnhG07HCM1456Tp Hồ Chí Minh81
2Huỳnh Nguyễn Bích NgânG07HCM1662Tp Hồ Chí Minh80
3Nguyễn Ngọc Bảo AnG07HNO0Hà Nội60
4Đinh Vũ Trúc LinhG07TNG1497Thái Nguyên60
5Trần Hà Ngọc AnG07QTR0Quảng Trị60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G08
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyễn Đức Huyền MyG08HCM1635Tp Hồ Chí Minh8,50
2Võ Lan KhuêG08DAN1507Đà Nẵng70
3Nguyễn Phạm Lam ThưG08DON1490Đồng Nai6,50
4Bùi Nguyễn An NhiênG08CTH1544Cần Thơ60
5Võ Hoàng Thanh VyG08HCM1565Tp Hồ Chí Minh60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G09
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Hoàng Gia HânG09BNI1523Bắc Ninh7,51
2Lê Bảo LinhG09HUE0Huế7,50
3Lê Hồng ÂnG09CTH1516Cần Thơ6,50,5
4Đinh Khánh HuyềnG09HNO1515Hà Nội6,50,5
5Lê Hoàng Tường LamG09TNI1471Tây Ninh60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G10
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyễn Vũ Bảo ChâuG10HCM1722Tp Hồ Chí Minh90
2Nguyễn Diệu AnhG10CTH1603Cần Thơ70
3Trần Nhã PhươngG10DAN1526Đà Nẵng70
4Nguyễn Ngọc Bảo TrâmG10HCM1503Tp Hồ Chí Minh6,50
5Trần Hoàng Bảo NgọcG10DAN1683Đà Nẵng60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G11
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1WCMNguyễn Thị Phương AnhG11NAN2013Nghệ An7,50
2Nguyễn Ngọc Xuân SangG11CTH1671Cần Thơ71
3Vũ Thị Yến ChiG11HCM1537Tp Hồ Chí Minh70
4Trương Nguyễn Thiên AnG11DAN1654Đà Nẵng6,50
5Ngô Ngọc AnhG11QNI1478Quảng Ninh6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G13
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Phạm Như ÝG13LCI1691Lào Cai80
2Lê Hải MyG13DAN1750Đà Nẵng7,50
3Nguyễn Thanh HươngG13HCM1712Tp Hồ Chí Minh70
4Bùi Linh AnhG13DTH1752Đồng Tháp70
5Dương Ngọc NgàG13HCM1813Tp Hồ Chí Minh70
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G15
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Trương Thanh VânG15NAN1843Nghệ An7,50
2WFMNguyễn Minh ChiG15HCM1912Tp Hồ Chí Minh6,50
3WCMLê Thái Hoàng ÁnhG15HCM1881Tp Hồ Chí Minh6,50
4Vũ Nguyễn Bảo LinhG15HNO1967Hà Nội6,50
5Tống Thái Hoàng ÂnG15HCM1992Tp Hồ Chí Minh6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G17
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1WFMĐặng Lê Xuân HiềnG17HNO1871Hà Nội80
2WFMMai Hiếu LinhG17DTH2033Đồng Tháp6,51
3Nguyễn Anh Bảo ThyG17NAN2032Nghệ An6,50
4WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngG17HCM1793Tp Hồ Chí Minh60
5WCMBùi Thị Ngọc ChiG17NBI1831Ninh Bình60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G20
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1WCMNguyễn Lê Cẩm HiềnG20QNI1823Quảng Ninh7,50
2WIMNguyễn Bình VyG20HNO2038Hà Nội71
3WFMNguyễn Ngọc HiềnG20NBI1979Ninh Bình70
4WCMNguyễn Linh ĐanG20HCM1895Tp Hồ Chí Minh6,51
5Bùi Tuyết HoaG20DAN1761Đà Nẵng6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U06
Xếp hạng sau ván 8
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Trần Thiên KhảiU06HCM1446Tp Hồ Chí Minh6,50
2Lê Sỹ Mạnh ĐứcU06HNO0Hà Nội60
3Mai Huy SơnU06HCM1567Tp Hồ Chí Minh5,51
4Nguyễn Tuấn HuyU06HNO0Hà Nội5,50
5Huỳnh Trọng HiếuU06HCM0Tp Hồ Chí Minh50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U07
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1AIMVu Hao NhienU07HCM1573Tp Hồ Chí Minh7,50
2Ngo Tuan KietU07QDO1568Quân Đội6,50
3Nguyen Tram Thien ThangU07HCM1584Tp Hồ Chí Minh60
4Dang Ha Thai SonU07QDO0Quân Đội5,50
5Vo Quang MinhU07HCM1476Tp Hồ Chí Minh5,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U08
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Le Pham Tien MinhU08HCM1681Tp Hồ Chí Minh6,51,5
2Nguyen Tran Gia VuongU08HNO1600Hà Nội6,51
3Truong Phuc Nhat NguyenU08HCM1644Tp Hồ Chí Minh6,50,5
4Le Hung ManhU08HPH1609Hải Phòng61
5Duong Danh PhatU08HCM1462Tp Hồ Chí Minh60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U09
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Vu Tuan TruongU09NBI1701Ninh Bình7,50
2Hoang Gia BaoU09HCM1642Tp Hồ Chí Minh70
3Huynh Thien AnU09HCM1774Tp Hồ Chí Minh6,50
4Nguyen Minh KhangU09NBI1667Ninh Bình60,5
5Pham Xuan AnU09HNO1685Hà Nội60,5
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U10
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyen Nam LongU10CTH1920Cần Thơ80
2Nguyen Viet KhoiU10HNO1720Hà Nội6,50
3Tran Tuan KhangU10HCM1861Tp Hồ Chí Minh61
4Mai Duy HungU10HNO1683Hà Nội60
5Le Nguyen PhongU10QNI1811Quảng Ninh5,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U11
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1CMLe Phan Hoang QuanU11HCM2110Tp Hồ Chí Minh7,50
2CMHoang Tan VinhU11QDO2117Quân Đội70
3Le Khac Hoang LongU11AGI1674An Giang60
4Le Ngoc Minh KhangU11HNO1691Hà Nội60
5Nguyen Phuc NguyenU11HNO1728Hà Nội5,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U13
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1AGMPhan Tran Khoi NguyenU13DAN1886Đà Nẵng80
2AFMTran Pham Quang MinhU13HCM1930Tp Hồ Chí Minh6,50
3Nguyen Truong An KhangU13HNO2008Hà Nội6,50
4CMNguyen Luong VuU13DAN2023Đà Nẵng6,50
5ACMBui Quang HuyU13QDO1872Quân Đội60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U15
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1CMNguyen Nam KietU15HNO2145Hà Nội6,50
2Nguyen Tung QuanU15LDO2175Lâm Đồng6,50
3Tran HoangU15HCM1881Tp Hồ Chí Minh6,50
4CMNguyen Manh DucU15HNO2236Hà Nội6,50
5CMNguyen Quang MinhU15HCM2071Tp Hồ Chí Minh60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U17
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1FMTran Ngoc Minh DuyU17DON2283Đồng Nai6,50
2Lam Duc Hai NamU17DAN1946Đà Nẵng60
3FMNguyen Ha Thi HaiU17DAN2122Đà Nẵng60
4CMNguyen Vuong Tung LamU17HNO2081Hà Nội60
5Dang Thai VuU17HNO1909Hà Nội60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U20
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Tran Vo Quoc BaoU20HCM2138Tp Hồ Chí Minh70
2FMDang Anh MinhU20HCM2215Tp Hồ Chí Minh60
3Pham Truong PhuU20HNO1966Hà Nội60
4Tran Dang Minh DucU20KTL1857Clb Kiện Tướng Tương Lai60
5CMVu Hoang Gia BaoU20AGI2085An Giang60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G07
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Huynh Nguyen Bich NganG07HCM0Tp Hồ Chí Minh7,50
2Nguyen Anh Tue NhiG07NAN1435Nghệ An71
3Hoang Ngoc Anh ThyG07HUE0Huế70
4Tran Ha Ngoc AnG07QTR0Quảng Trị5,51
5Nguyen Ngoc Tue AnhG07HPD0Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ5,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G08
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Vo Hoang Thanh VyG08HCM1540Tp Hồ Chí Minh7,51
2Nguyen Khanh AnG08HNO0Hà Nội7,50
3Nguyen Duc Huyen MyG08HCM1487Tp Hồ Chí Minh70
4Trinh Le Bao NganG08HCM1472Tp Hồ Chí Minh60
5Nguyen Duong Nha UyenG08HCM1509Tp Hồ Chí Minh60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G09
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Le Hong AnG09CTH1512Cần Thơ70
2Vo Lan KhueG09DAN1507Đà Nẵng6,50
3Nguyen Doan Thao NhuG09HCM1525Tp Hồ Chí Minh60
4Hoang Gia HanG09BNI1558Bắc Ninh60
5Pham Khanh VyG09HNO1476Hà Nội60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G10
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Luu Minh TrangG10HNO1665Hà Nội8,50
2Nguyen Vu Bao ChauG10HCM1658Tp Hồ Chí Minh80
3Nguyen Dieu AnhG10CTH1649Cần Thơ61
4Vu Khanh AnG10HNO1523Hà Nội60
5Nguyen Khanh HanG10CTH1451Cần Thơ50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G11
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1WCMNguyen Thi Phuong AnhG11NAN1875Nghệ An7,50
2Vu Thi Yen ChiG11HCM1618Tp Hồ Chí Minh70
3Nguyen Ngoc Xuan SangG11CTH1606Cần Thơ6,50
4ACMLy Kha HanG10HCM1659Tp Hồ Chí Minh6,50
5AFMTran Hoang Bao AnG11CTH1810Cần Thơ6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G13
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Duong Ngoc UyenG13CTH1756Cần Thơ7,50
2Truong Thuc QuyenG13HCM1689Tp Hồ Chí Minh70
3Pham Nhu YG13LCI1656Lào Cai6,50
4Pham Bao ChauG13QDO1612Quân Đội6,50
5Vo Mai PhuongG13HCM1771Tp Hồ Chí Minh60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G15
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1WFMNguyen Minh ChiG15HCM1961Tp Hồ Chí Minh6,50
2Tong Thai Hoang AnG15HCM1956Tp Hồ Chí Minh6,50
3Nguyen Thi Thanh NgocG15DON1676Đồng Nai6,50
4Truong Thanh VanG15NAN1737Nghệ An60
5Tran Ly Ngan ChauG15CTH1687Cần Thơ60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G17
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyen Thuy LinhG17BNI1867Bắc Ninh71
2WFMDang Le Xuan HienG17HNO1911Hà Nội70
3WCMBui Thi Ngoc ChiG17NBI1879Ninh Bình60
4WFMMai Hieu LinhG17DTH1861Đồng Tháp5,50
5Chau Bao NgocG17HCM1732Tp Hồ Chí Minh5,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G20
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1WFMNguyen Ngoc HienG20NBI2043Ninh Bình6,50
2WFMTon Nu Quynh DuongG20HCM2009Tp Hồ Chí Minh60
3WCMNguyen Le Cam HienG20QNI1961Quảng Ninh60
4Nguyen Thi Thanh NganG20DAN1790Đà Nẵng60
5WIMNguyen Binh VyG20HNO2129Hà Nội60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U06
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Bùi Đình Gia HưngU06HPD0Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ7,51
2Trần Hậu Phúc KhangU06QTR0Quảng Trị7,50
3Hoàng Hiếu MinhU06HCM0Tp Hồ Chí Minh61
4Thân Hải LongU06BNI0Bắc Ninh61
5Nguyễn Phúc HuyU06HNO0Hà Nội61
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U07
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyễn Hoàng Khôi NguyênU07HNO0Hà Nội80
2Nguyễn Văn BảoU07QTR0Quảng Trị7,50
3Võ Huỳnh Trọng PhúcU07HCM0Tp Hồ Chí Minh70
4Đỗ An KhánhU07HPD0Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ60
5Nguyễn Hữu KhôiU07LCI0Lào Cai60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U08
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Hoàng Đăng PhúcU08HNO0Hà Nội80
2Nguyễn Đăng QuangU08HNO0Hà Nội7,50
3Lê Hoàng Xuân HiếuU08HCM0Tp Hồ Chí Minh6,50
4Lê Kiến ThànhU08HCM0Tp Hồ Chí Minh60
5Lê Anh KhôiU08HNO0Hà Nội60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U09
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyễn Đức QuangU09HNO0Hà Nội7,50
2Lê Trương Nam TúU09DAN0Đà Nẵng70,5
3Nguyễn Trầm Thiện ThànhU09HCM0Tp Hồ Chí Minh70,5
4Nguyễn Đức MinhU09HNO0Hà Nội6,50
5Nguyễn Tùng LâmU09TQU0Tuyên Quang60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U10
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1AFMNguyễn Minh ĐứcU10KTL0Clb Kiện Tướng Tương Lai70,5
2Nguyễn Đức DuyU10DAK0Đắk Lắk70,5
3Đỗ Quang MinhU10HNO0Hà Nội6,50
4Nhữ Đức AnhU10HNO0Hà Nội60
5Võ Hoàng MinhU10HCM0Tp Hồ Chí Minh5,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U11
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyễn Hữu PhátU11DON0Đồng Nai7,50
2Nguyễn Tiến ThànhU11HNO0Hà Nội70
3Phạm Hải PhongU11HPD0Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ6,50
4Hoàng Đình TùngU11TNG0Thái Nguyên6,50
5Phạm Hải LâmU11TNI0Tây Ninh6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U13
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Phạm Đức MinhU13HPH0Hải Phòng80
2Hồ Minh ĐứcU13HCM0Tp Hồ Chí Minh6,50
3Sầm Minh QuânU13HNO0Hà Nội6,50
4Nguyễn Vũ Duy NamU13HNO0Hà Nội6,50
5Phạm Công ThànhU13HNO0Hà Nội6,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U15
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Vũ Hoàng BáchU15HNO0Hà Nội7,50
2Vũ Duy MinhU15HNO0Hà Nội70
3Lê Phùng Đức TàiU15DON0Đồng Nai6,50
4AIMNguyễn Thiện TâmU15HCM0Tp Hồ Chí Minh60
5Đào Minh TríU15HNO0Hà Nội60
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U17
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Đỗ Tuấn MinhU17CVT0Clb Cờ Vua Thông Minh70
2Lê Trung DũngU17CVT0Clb Cờ Vua Thông Minh6,51
3Trương Đức HùngU17HNO0Hà Nội6,50
4Hồ Nguyên ĐứcU17BNI0Bắc Ninh60
5Lê Đức AnhU17KHO0Khánh Hòa5,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U20
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Lê Phước KiệtU20DAN0Đà Nẵng7,50
2Nguyễn Nhật ĐăngU20VNC0Tt Cờ Vua Vnca70
3Cao Cự Thành TâmU20GDI0Tt Cờ Vua Gia Định61
4Trần Hải NamU20HNO0Hà Nội60
5Phạm Quang ĐạoU20HNO0Hà Nội5,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G06
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Tạ Ngọc HânG06QTR0Quảng Trị80
2Trần Ngọc Băng ThanhG06THO0Thanh Hóa70
3Nguyễn Linh ĐanG06HNO0Hà Nội6,50
4Trần Diệu LinhG06HNO0Hà Nội60
5Nguyễn Linh Nhật HạG06THO0Thanh Hóa50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G07
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Đinh Vũ Trúc LinhG07TNG0Thái Nguyên80
2Tạ Băng TâmG07QTR0Quảng Trị70
3Ngô Khả HânG07HCM0Tp Hồ Chí Minh6,50
4Nguyễn Bảo HânG07TNG0Thái Nguyên5,51
5Võ Khả HyG07LDO0Lâm Đồng5,51
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G08
Xếp hạng sau ván 8
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Thái Thùy DươngG08HUE0Huế80
2ACMVũ Anh ThưG08QNI0Quảng Ninh5,50
3Hoàng Nguyễn Hạ AnhG08TNG0Thái Nguyên51
4Nguyễn Minh KhuêG08HNO0Hà Nội50
5Lưu Tuệ AnG08HNO0Hà Nội40
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G09
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Hoàng Khánh ChiG09BNI0Bắc Ninh7,51
2Trương Uyên ThưG09HNO0Hà Nội7,50
3Nguyễn Ngọc Minh TâmG09BNI0Bắc Ninh6,50,5
4Nguyễn Trúc LinhG09QNI0Quảng Ninh6,50,5
5Nguyễn Quỳnh ChiG09QTR0Quảng Trị50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G10
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyễn Tuệ LinhG10KTL0Clb Kiện Tướng Tương Lai7,50
2Phạm Ánh NguyệtG10TNG0Thái Nguyên70
3Xương Huỳnh Diệu AnhG10HCM0Tp Hồ Chí Minh60
4Lê Thị Quỳnh ChiG10BNI0Bắc Ninh50
5Phạm Khánh LinhG10BLU0Clb Blue Horse50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G11
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Đoàn Lam AnhG11HNO0Hà Nội70
2Nguyễn Bảo NgânG11HNO0Hà Nội6,50,5
3Bùi Thị Thu HàG11HNO1474Hà Nội6,50,5
4Nguyễn Huỳnh Hồng NgọcG11HCM1620Tp Hồ Chí Minh60
5Ngô Tuệ MinhG11DAK0Đắk Lắk4,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G13
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyễn Ngọc Nguyên ĐanG13LDO0Lâm Đồng6,50
2Võ Hồng Thiên NgọcG13CTH0Cần Thơ60
3Nguyễn Hoàng Khánh ThyG13HCM0Tp Hồ Chí Minh60
4Nguyễn Hoàng NgânG13HNO0Hà Nội5,50
5Nguyễn Hà PhươngG13HPH0Hải Phòng5,50
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G17
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Lê Ngọc LinhG17HNO0Hà Nội7,50
2Trần Ngọc Tuyết AnhG17LSO0Lạng Sơn70
3Nguyễn Thị Mỹ DuyênG17TNI0Tây Ninh62
4Đỗ Thảo NguyênG17CVT0Clb Cờ Vua Thông Minh60,5
5Hoàng Thị Bảo AnhG17TQU0Tuyên Quang60,5
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G06
Xếp hạng sau ván 7
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Trình Minh AnhG06HCM0Tp Hồ Chí Minh50
2Hoàng Tú LinhG06HUE0Huế41
3Phạm Gia LinhG06HCM0Tp Hồ Chí Minh40
4Nguyễn Trần Minh AnhG06HCM0Tp Hồ Chí Minh31
5Đỗ My AnhG06HNO0Hà Nội30
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G15
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Vũ Khánh TrangG15HNO0Hà Nội7,50
2Lê Ngọc Khả UyênG15DAN0Đà Nẵng6,50
3Võ Minh TâmG15DAK0Đắk Lắk60
4Nguyễn Quỳnh TrangG15BNI0Bắc Ninh5,50
5Phạm Cát Nguyệt MyG15HNO0Hà Nội30
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nữ G20
Xếp hạng sau ván 9
HạngTênNhómRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1 
1Nguyễn Ngọc Minh TâmG20HNO0Hà Nội70
2Nguyễn Thị Ngọc ÁnhG20VNC0Tt Cờ Vua Vnca60
3Lê Hà VyG20QDO0Quân Đội5,50
4Nguyễn Hải YếnG20HNO0Hà Nội50
5Nguyễn Thị Thùy DươngG20VNC0Tt Cờ Vua Vnca4,50