Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U09

Cập nhật ngày: 11.07.2026 04:59:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómU09
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Số vánĐã có 88 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtQTNhómCLB/Tỉnh
1Bui Thai Son124686060TNGU09Thái Nguyên
2Do Tri Hieu124567051597HNOU09Hà Nội
3Hoang Gia Bao124678711642HCMU09Tp Hồ Chí Minh
4Hoang Minh Phuoc124523601547HUEU09Huế
5Huynh Thien An124716821774HCMU09Tp Hồ Chí Minh
6AFMLe Minh Triet124639650VNCU09Tt Cờ Vua Vnca
7Le Nguyen Dong Quan124473231516TNIU09Tây Ninh
8Nguyen Viet Hoang Phuc124375221509HCMU09Tp Hồ Chí Minh
9Nguyen Minh Khang124744441667NBIU09Ninh Bình
10Nguyen Bao Nam124417081639HNOU09Hà Nội
11Nguyen Dang Kien Van124411201523CTHU09Cần Thơ
12Nguyen Quang Minh124830101577NANU09Nghệ An
13Nguyen Tan Truong124551131521DTHU09Đồng Tháp
14Nguyen Quoc Nam An124451261592HCMU09Tp Hồ Chí Minh
15Nguyen Khang124437941452HNOU09Hà Nội
16Nguyen Chi Kien124544190QDOU09Quân Đội
17Nguyen Manh Quan124819470VNCU09Tt Cờ Vua Vnca
18Nguyen Bach Khoa124550910DTHU09Đồng Tháp
19Nguyen Nhat Khang124982701556HUEU09Huế
20Nguyen Huu Truong Phuc5610147700QTRU09Quảng Trị
21Pham Xuan An124617501685HNOU09Hà Nội
22Pham Bao Quan124445701445HNOU09Hà Nội
23Tang Duy Khanh124426071477HCMU09Tp Hồ Chí Minh
24Tran Nhat Thanh124721071503HNOU09Hà Nội
25Tran Phu Bao124686301529TNGU09Thái Nguyên
26Trinh Tuan Kiet124928330QDOU09Quân Đội
27Vo Hong Thien Long124499110CTHU09Cần Thơ
28Vu Thanh An124397971611HNOU09Hà Nội
29Vu Tuan Truong124728081701NBIU09Ninh Bình
30Vu Tran Bao Minh124838420HPDU09Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
31Vu Hoang Tung124970610KTLU09Clb Kiện Tướng Tương Lai
32Vu Bao Lam124735021433HPDU09Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ