Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U07|
Last update 11.07.2026 05:10:18, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Tournament selection | Cờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 |
| Parameters | No tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC |
| Overview for groups | U07 |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| Top five players, medal statistics |
| Games | There are 52 games available for download |
| |
|
not paired
| SNo | | Name | FED | 1.Rd | 2.Rd | 3.Rd | 4.Rd | 5.Rd | 6.Rd | 7.Rd | 8.Rd | 9.Rd |
| 17 | | Nguyen, Gia Bao | HNO | | | | | 0F | * | * | * | * |
| 10 | | Nguyen, Quoc Bao | DAN | | | | | | | bye | | |
| 14 | | Nguyen, Trung Gia Minh | BNI | | | | | | | | bye | |
| 16 | | Tran, Tung Anh | BLU | | | | | | | | | bye |
| 18 | | Truong, Minh Hieu | BLU | | | | | | bye | | 0F | 0F |
| 11 | | Vu, Hai Anh | HNO | | | | | | | | 0F | 0F |
|
|
|
|