Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G15

Cập nhật ngày: 11.07.2026 05:52:49, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: Cờ Vua Miền Trung

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómG13, G15
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Số vánĐã có 144 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtQTNhómCLB/Tỉnh
1Dao Nhat Minh124252901440HPHG15Hải Phòng
2Dinh Ngoc Lan124276911579NBIG15Ninh Bình
3Do Ha Trang124242501709BNIG15Bắc Ninh
4Duong Nguyen Ha Phuong124236881437DONG15Đồng Nai
5Hoang Nguyen Giang124277051839HNOG15Hà Nội
6Hoang Gia Thuy Linh124925230NBIG15Ninh Bình
7Lam Binh Nguyen124176961617HUEG15Huế
8WCMLe Thai Hoang Anh124246171934HCMG15Tp Hồ Chí Minh
9Le Tran Bao Quyen124347521435DONG15Đồng Nai
10Le Minh Anh124243741833HUEG15Huế
11Ngo Thuy Duong124935701525QDOG15Quân Đội
12Nguyen Phuong Ly124358721482HPHG15Hải Phòng
13Nguyen Manh Quynh124324741582AGIG15An Giang
14Nguyen Mai Chi124251251696QDOG15Quân Đội
15Nguyen Thi Thanh Ngoc124313701676DONG15Đồng Nai
16ACMNguyen Pham Minh Thu124200181572DONG15Đồng Nai
17Nguyen Ha Trang124304551461LCIG15Lào Cai
18WFMNguyen Minh Chi124246411961HCMG15Tp Hồ Chí Minh
19Nguyen Hong Ha My124277211725HNOG15Hà Nội
20Nguyen Thi Phuong Uyen124277301656NANG15Nghệ An
21Nguyen Hoang Bao Tram124344341649HPHG15Hải Phòng
22Nguyen Khanh Van124897000HCMG15Tp Hồ Chí Minh
23Nguyen Ngoc Truc Quynh124236611579DONG15Đồng Nai
24Nguyen Tran Thien Van124236701586DONG15Đồng Nai
25Pham Mai Phuong Nghi124809241591DTHG15Đồng Tháp
26Pham Tam Nhu124339691413LCIG15Lào Cai
27Thai Ngoc Phuong Minh124252301454DONG13Đồng Nai
28Than Thi Khanh Huyen124381381541BNIG15Bắc Ninh
29Thieu Gia Linh124242421482BNIG15Bắc Ninh
30Tong Thai Hoang An124192301956HCMG15Tp Hồ Chí Minh
31Tran Ly Ngan Chau124200691687CTHG15Cần Thơ
32Tran Thanh Thao124322611586AGIG15An Giang
33Tran Mai Han124400191567BNIG15Bắc Ninh
34Tran Thao Quyen124725061434NBIG15Ninh Bình
35Truong Thanh Van124329621737NANG15Nghệ An
36Vu Nguyen Bao Linh124277641866HNOG15Hà Nội