Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G13

Cập nhật ngày: 11.07.2026 06:29:00, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómG13
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Số vánĐã có 199 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtQTNhómCLB/Tỉnh
1Bui Linh Anh124320591494DTHG13Đồng Tháp
2Bui Dieu Anh124535871409HNOG13Hà Nội
3Dang Do Thanh Tam124798880GLIG13Gia Lai
4Dang Phung Nam Phuong124665651517HUEG13Huế
5Dao Nguyen Ngoc Lam124443081511HCMG13Tp Hồ Chí Minh
6Duong Ngoc Uyen124309351756CTHG13Cần Thơ
7Duong Hong Anh124432391446QDOG13Quân Đội
8Duong Ngoc Nga124292521744HCMG13Tp Hồ Chí Minh
9Duong Ngoc Mai124684791476BNIG13Bắc Ninh
10Ho Thi Minh Hang124492371587HCMG13Tp Hồ Chí Minh
11Ho Minh Anh124424100DANG13Đà Nẵng
12Hoang Hong Phuc124780320TNIG13Tây Ninh
13Huynh Le Khanh Ngoc124292871567HCMG13Tp Hồ Chí Minh
14Kieu Ngan124317700HNOG13Hà Nội
15Le Hai My124543541483DANG13Đà Nẵng
16Le Bui Quynh Chi124439641456GLIG13Gia Lai
17Mai Nhat Thien Kim124370001552CTHG13Cần Thơ
18Nguyen Thanh Huong124383161746HCMG13Tp Hồ Chí Minh
19Nguyen Dinh Tam Anh124312141780DANG13Đà Nẵng
20Nguyen Ngoc Thao Nguyen124235211624HPHG13Hải Phòng
21Nguyen Thi Hong Ha124276081569QNIG13Quảng Ninh
22Nguyen Ngoc Tram Anh124447230TNIG13Tây Ninh
23Nguyen Ngoc Gia Han124693431467HNOG13Hà Nội
24Nguyen Thien Ngan124478541467AGIG13An Giang
25Nguyen Tran Khanh Thi124351801413HUEG13Huế
26Nguyen Tran Trang Linh124891150HNOG13Hà Nội
27Nguyen Tran Anh Thu124626670GLIG13Gia Lai
28Nguyen Thi Thu Ha124510531567HCMG13Tp Hồ Chí Minh
29Nguyen Thanh Lam124515171595HUEG13Huế
30Pham Bao Chau124413411612QDOG13Quân Đội
31Pham Thi Minh Ngoc124277481617NBIG13Ninh Bình
32Pham Ngoc Tung Lan124638411622CTHG13Cần Thơ
33Pham Ngoc Han124545910THOG13Thanh Hóa
34Pham Nhu Y124306331656LCIG13Lào Cai
35Pham Thi Ngoc Diem124720851437BNIG13Bắc Ninh
36Pham Phuong Binh124774191523AGIG13An Giang
37Pham Gia Han124778261456HCMG13Tp Hồ Chí Minh
38Phan Ngoc Bao Chau124291801615HCMG13Tp Hồ Chí Minh
39Phan Huyen Trang124327411682CTHG13Cần Thơ
40AFMTran Duong Hoang Ngan124269971601HCMG13Tp Hồ Chí Minh
41Tran Hoang Bao Tram124528401421LDOG13Lâm Đồng
42Tran Ngoc Minh Khue124316641559HCMG13Tp Hồ Chí Minh
43Tran Phuong Ly124472000LCIG13Lào Cai
44Tran Thanh Truc124307221402TNGG13Thái Nguyên
45Trinh Phuong Nhat Anh124398860THOG13Thanh Hóa
46Truong Thuc Quyen124314861689HCMG13Tp Hồ Chí Minh
47Vo Phuong Nhu124865310GLIG13Gia Lai
48Vo Mai Phuong124292011771HCMG13Tp Hồ Chí Minh
49Vo Cao Xuan Nhi5610090160TNIG13Tây Ninh
50Vu Ngoc Diep124969600BNIG13Bắc Ninh
51Vu Ngoc Linh Dan124486480HCMG13Tp Hồ Chí Minh